Vì sao cơ thể sụt cân?

Có những giai đoạn bác thấy mình nhẹ đi vài cân và cảm thấy khá vui. Có thể bác vừa thay đổi chế độ ăn, tập thể dục đều hơn hoặc đơn giản là ăn ít hơn trước.

Nhưng cũng có những trường hợp cân nặng giảm mà bác không hề cố gắng giảm cân.

Quần áo trở nên rộng hơn. Vòng eo nhỏ lại. Người thân nhận xét bác “gầy đi”. Bác bước lên cân và nhận ra mình đã giảm vài kilogram so với trước đó.

Lúc này, một câu hỏi quan trọng xuất hiện:

“Tại sao cơ thể lại tự nhiên sụt cân?”

Sụt cân không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh. Cân nặng của một người có thể thay đổi do chế độ ăn, mức độ vận động, lượng nước trong cơ thể hoặc những thay đổi sinh lý bình thường.

Nhưng sụt cân không chủ ý, đặc biệt khi kéo dài hoặc đi kèm những triệu chứng khác, có thể là một tín hiệu cảnh báo. Khi đó, vấn đề không phải chỉ là “cần ăn thêm”, mà là phải tìm hiểu vì sao cơ thể đang mất đi khối lượng.

Và đôi khi, cân nặng giảm chỉ là phần dễ nhận thấy nhất của một thay đổi đang diễn ra bên trong cơ thể.

1. Cân nặng của chúng ta được tạo nên từ những gì?

Khi bước lên cân, con số bác nhìn thấy không chỉ là lượng mỡ.

Cân nặng phản ánh tổng khối lượng của nhiều thành phần:

  • nước;

  • mỡ;

  • cơ;

  • xương;

  • các cơ quan;

  • máu;

  • glycogen và những chất dự trữ khác;

  • thức ăn và chất thải đang có trong đường tiêu hóa.

Vì vậy, cân nặng có thể thay đổi mà lượng mỡ không thay đổi tương ứng.

Ví dụ, sau một ngày ra nhiều mồ hôi hoặc ăn ít carbohydrate, cân có thể giảm do lượng nước và glycogen thay đổi. Ngược lại, sau một bữa ăn nhiều muối hoặc uống nhiều nước, cân có thể tăng tạm thời mà không có nghĩa cơ thể vừa tăng một lượng mỡ đáng kể.

Đây là lý do không nên nhìn vào một lần cân duy nhất để kết luận rằng cơ thể đang “gầy đi”.

Điều quan trọng hơn là xu hướng cân nặng theo thời gian.

2. Vì sao cơ thể tăng hoặc giảm cân?

Ở mức đơn giản nhất, cân nặng chịu ảnh hưởng bởi mối quan hệ giữa năng lượng đưa vào và năng lượng cơ thể sử dụng.

Thức ăn cung cấp năng lượng.

Cơ thể sử dụng năng lượng cho rất nhiều hoạt động, kể cả khi bác đang nằm nghỉ. Tim vẫn đập, phổi vẫn hoạt động, não vẫn tiêu thụ năng lượng, cơ thể vẫn phải duy trì nhiệt độ và các tế bào vẫn liên tục thực hiện hàng nghìn quá trình chuyển hóa.

Ngoài ra, cơ thể còn tiêu hao năng lượng cho vận động và các hoạt động sinh lý khác.

Nếu trong một khoảng thời gian cơ thể nhận vào ít năng lượng hơn mức sử dụng, cơ thể có thể huy động nguồn dự trữ để đáp ứng nhu cầu.

Khi tình trạng này kéo dài, cân nặng có thể giảm.

Nhưng đây mới chỉ là phần đơn giản nhất của câu chuyện.

Trong thực tế, một người có thể sụt cân vì ăn ít hơn, hấp thu kém hơn, tiêu hao nhiều năng lượng hơn, mất chất qua cơ thể, hoặc do những thay đổi phức tạp trong chuyển hóa và bệnh lý.

3. Cơ thể lấy năng lượng từ đâu khi ăn không đủ?

Cơ thể không chờ đến khi bác ăn bữa tiếp theo mới bắt đầu sử dụng năng lượng.

Sau khi thức ăn được hấp thu, một phần năng lượng được sử dụng ngay, phần còn lại có thể được dự trữ.

Một nguồn dự trữ quan trọng là glycogen, chủ yếu ở gan và cơ.

Khi nhu cầu năng lượng tăng hoặc lượng thức ăn giảm, cơ thể có thể huy động glycogen.

Nếu tình trạng thiếu năng lượng kéo dài hơn, cơ thể tăng sử dụng chất béo dự trữ.

Trong điều kiện kéo dài và phức tạp hơn, cơ thể cũng có thể sử dụng protein, trong đó có protein từ cơ.

Đó là lý do một người sụt cân kéo dài không chỉ mất mỡ mà có thể mất cả khối lượng cơ.

Và đây mới là điều đáng quan tâm.

Một người có thể nhìn thấy mình “gầy đi”, nhưng điều quan trọng về mặt sức khỏe không chỉ là con số trên cân mà còn là cơ thể đã mất thành phần nào.

4. Vì sao ăn ít lại khiến cơ thể sụt cân?

Đây là nguyên nhân khá dễ hiểu.

Nếu bác ăn ít hơn trước trong thời gian dài, cơ thể nhận được ít năng lượng hơn.

Có rất nhiều lý do khiến một người ăn ít:

  • bận rộn hoặc thay đổi sinh hoạt;

  • chủ động ăn kiêng;

  • stress;

  • mất ngủ;

  • đau;

  • buồn nôn;

  • thay đổi vị giác;

  • khó nuốt;

  • bệnh răng miệng;

  • trầm cảm hoặc các vấn đề tâm lý;

  • thuốc làm giảm cảm giác thèm ăn;

  • bệnh lý đường tiêu hóa;

  • bệnh mạn tính.

Ở người lớn tuổi, giảm cảm giác đói, thay đổi vị giác và khứu giác, vấn đề răng miệng, khó nhai nuốt hoặc sống một mình cũng có thể góp phần làm lượng ăn giảm.

Vì vậy, khi thấy một người sụt cân, một trong những câu hỏi đầu tiên cần đặt ra là:

“Bác có thực sự ăn ít hơn trước không?”

5. Vì sao có người ăn vẫn đủ nhưng vẫn sụt cân?

Đây là lúc câu chuyện trở nên phức tạp hơn.

Có những người vẫn ăn tương đối bình thường nhưng cân nặng tiếp tục giảm.

Khi đó, bác sĩ có thể cần xem xét khả năng cơ thể hấp thu dinh dưỡng không tốt, hoặc nhu cầu và mức tiêu hao năng lượng đã thay đổi.

Một số bệnh đường tiêu hóa có thể làm giảm hấp thu chất dinh dưỡng.

Một số bệnh nội tiết có thể làm tăng chuyển hóa.

Một số bệnh mạn tính có thể làm thay đổi cách cơ thể sử dụng năng lượng.

Do đó, “ăn vẫn được” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “cơ thể đang nhận đủ và sử dụng bình thường”.

6. Vì sao bệnh cường giáp có thể gây sụt cân?

Tuyến giáp sản xuất các hormone có vai trò quan trọng trong điều hòa chuyển hóa.

Khi tuyến giáp hoạt động quá mức, cơ thể có thể ở trạng thái chuyển hóa tăng.

Nhu cầu năng lượng tăng lên và cơ thể có thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn.

Người bệnh có thể sụt cân dù vẫn ăn bình thường hoặc thậm chí ăn nhiều hơn trước.

Một số người còn có:

  • tim đập nhanh;

  • hồi hộp;

  • run tay;

  • nóng bức;

  • ra nhiều mồ hôi;

  • khó ngủ;

  • dễ kích thích;

  • đi ngoài nhiều hơn.

Nhưng không phải ai sụt cân cũng bị cường giáp.

Các triệu chứng đi kèm mới giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân.

7. Vì sao bệnh đường tiêu hóa có thể làm cơ thể sụt cân?

Đường tiêu hóa có hai nhiệm vụ lớn: đưa thức ăn vào cơ thể và hấp thu các chất cần thiết.

Nếu một bệnh lý làm bác ăn ít, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, đau bụng hoặc hấp thu kém, cơ thể có thể không nhận đủ dinh dưỡng.

Một số bệnh lý đường tiêu hóa có thể gây kém hấp thu chất dinh dưỡng dù lượng thức ăn đưa vào không giảm quá nhiều.

Khi đó, sụt cân có thể đi kèm với đầy bụng, tiêu chảy kéo dài, phân bất thường, đau bụng hoặc những triệu chứng tiêu hóa khác.

Điều quan trọng là không nên chỉ nhìn vào cân nặng mà bỏ qua những thay đổi trong hoạt động của đường tiêu hóa.

8. Stress có thể làm chúng ta sụt cân không?

Có thể.

Stress ảnh hưởng đến rất nhiều hệ thống trong cơ thể, trong đó có giấc ngủ, hormone, hệ thần kinh tự chủ và hoạt động của đường tiêu hóa.

Một số người khi stress sẽ ăn nhiều hơn.

Nhưng một số người lại mất cảm giác ngon miệng, ăn ít hoặc bỏ bữa.

Nếu tình trạng này kéo dài, cân nặng có thể giảm.

Ngoài ra, những vấn đề tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu cũng có thể làm thay đổi khẩu vị, giấc ngủ và mức độ hoạt động, từ đó ảnh hưởng đến cân nặng.

Điều này không có nghĩa mọi trường hợp sụt cân đều do stress.

Ngược lại, cũng không nên dùng “stress” như một lời giải thích dễ dàng để bỏ qua sụt cân kéo dài mà chưa tìm hiểu những nguyên nhân khác.

9. Vì sao người lớn tuổi dễ bị sụt cân hơn?

Cơ thể thay đổi theo tuổi.

Khối lượng cơ có xu hướng giảm dần nếu không được duy trì bằng vận động và dinh dưỡng phù hợp. Cảm giác đói và khát có thể thay đổi. Vị giác và khứu giác cũng có thể suy giảm.

Các vấn đề về răng miệng, nhai nuốt, bệnh mạn tính, nhiều loại thuốc cùng lúc hoặc khó khăn trong việc chuẩn bị bữa ăn cũng có thể làm lượng ăn giảm.

Vì vậy, ở người cao tuổi, sụt cân có thể xuất phát từ nhiều yếu tố cùng lúc.

Đặc biệt, sụt cân không chủ ý ở người lớn tuổi không nên được xem đơn giản là “già rồi thì gầy đi”.

Cần đánh giá để tìm nguyên nhân và phát hiện sớm suy dinh dưỡng hoặc bệnh lý tiềm ẩn.

10. Sụt cân khác với giảm mỡ chủ động như thế nào?

Nếu bác chủ động thay đổi chế độ ăn, giảm lượng năng lượng đưa vào và tăng vận động, cân nặng giảm là một phần có thể dự đoán được của quá trình giảm cân.

Trong trường hợp đó, bác biết vì sao mình giảm cân.

Ngược lại, nếu bác không thay đổi chế độ ăn hoặc vận động mà cân nặng vẫn giảm, đặc biệt khi bác không mong muốn điều đó, thì cần đặt câu hỏi:

“Có điều gì đang xảy ra khiến cơ thể giảm khối lượng?”

Đây là sự khác biệt quan trọng giữa giảm cân có chủ ý và sụt cân không chủ ý.

11. Khi nào sụt cân được xem là đáng chú ý?

Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi người, nhưng trong thực hành lâm sàng, sụt khoảng trên 5% trọng lượng cơ thể trong 6–12 tháng mà không chủ ý thường được xem là một dấu hiệu cần được đánh giá, đặc biệt nếu không có lý do rõ ràng.

Ví dụ, một người nặng 60 kg giảm khoảng 3 kg mà không cố gắng giảm cân đã là một thay đổi đáng chú ý.

Với người nặng 80 kg, mức 5% tương đương khoảng 4 kg.

Tuy nhiên, con số này không phải một “mốc an toàn tuyệt đối”.

Nếu bác vốn nhẹ cân, đang lớn tuổi, có bệnh mạn tính hoặc đang có các triệu chứng đáng lo khác, một mức giảm nhỏ hơn cũng có thể có ý nghĩa.

Điều quan trọng là nhìn tốc độ giảm, mức độ giảm, thời gian và bối cảnh.

12. Vì sao sụt cân kéo dài có thể làm cơ thể yếu đi?

Khi cơ thể thiếu năng lượng và protein kéo dài, không chỉ mô mỡ bị huy động.

Khối lượng cơ cũng có thể giảm.

Mất cơ khiến bác yếu hơn, vận động khó hơn và giảm khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày.

Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh có thể bước vào một vòng xoắn:

ăn ít → mất cơ → yếu hơn → ít vận động → càng dễ mất cơ → nhu cầu chăm sóc tăng lên.

Ở người cao tuổi hoặc người đang mắc bệnh mạn tính, vòng xoắn này đặc biệt đáng quan tâm.

Đây là lý do mục tiêu trong nhiều trường hợp không đơn giản là “làm cho cân nặng tăng trở lại”, mà là phục hồi dinh dưỡng và duy trì khối cơ, sức mạnh và khả năng hoạt động.

13. Vì sao ung thư có thể gây sụt cân?

Đây là vấn đề nhiều người quan tâm nhất khi nói đến sụt cân.

Ung thư có thể gây sụt cân thông qua nhiều cơ chế.

Khối u hoặc bệnh lý đi kèm có thể làm người bệnh chán ăn, thay đổi vị giác, buồn nôn, đau hoặc khó nuốt.

Một số ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiêu hóa hoặc làm cản trở việc ăn uống.

Ngoài ra, ở một số người bệnh ung thư tiến triển, cơ thể có thể xuất hiện những thay đổi phức tạp về chuyển hóa và đáp ứng viêm. Cơ thể tăng huy động năng lượng và protein, đồng thời có thể mất khối lượng cơ.

Tình trạng này thuộc một nhóm vấn đề được gọi là cachexia do ung thư, hay hội chứng suy mòn do ung thư.

Suy mòn do ung thư không đơn giản là “ăn không đủ”.

Đó là một quá trình bệnh lý phức tạp liên quan đến viêm, chuyển hóa, khối lượng cơ và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, ở người bệnh ung thư, chỉ nói “cố ăn thêm” đôi khi chưa đủ để giải quyết tình trạng sụt cân.

14. Sụt cân có phải là dấu hiệu của ung thư không?

Không phải.

Đây là điều rất quan trọng.

Sụt cân không chủ ý có thể xuất hiện trong rất nhiều tình trạng khác nhau, từ vấn đề dinh dưỡng, stress, bệnh lý đường tiêu hóa, bệnh nội tiết, nhiễm trùng, bệnh mạn tính cho đến các bệnh lý ác tính.

Ngay cả khi sụt cân khá rõ, điều đó vẫn không thể tự nó chẩn đoán ung thư.

Tuy nhiên, sụt cân không giải thích được, đặc biệt khi đi kèm với những triệu chứng khác như đau kéo dài, ho kéo dài, khó nuốt, thay đổi thói quen đại tiện, chảy máu bất thường, sốt kéo dài hoặc nổi hạch, cần được đánh giá.

Nói cách khác:

Sụt cân là một tín hiệu cần tìm nguyên nhân, không phải một bản án.

15. Ở người bệnh ung thư, sụt cân có phải luôn là bệnh tiến triển?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng trong quá trình theo dõi ung thư.

Người bệnh ung thư có thể sụt cân vì nhiều nguyên nhân:

  • ăn uống kém;

  • buồn nôn hoặc nôn;

  • đau;

  • khó nuốt;

  • tác dụng phụ của thuốc;

  • thay đổi vị giác;

  • tiêu chảy;

  • táo bón;

  • nhiễm trùng;

  • bệnh lý răng miệng;

  • stress hoặc trầm cảm;

  • bệnh lý khác đi kèm;

  • suy mòn do ung thư;

  • hoặc bệnh ung thư tiến triển.

Do đó, chỉ nhìn thấy cân nặng giảm không đủ để kết luận ung thư đang tiến triển.

Bác sĩ sẽ kết hợp cân nặng với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm, hình ảnh học và diễn biến của bệnh.

Đây cũng là nguyên tắc xuyên suốt của Chuỗi 3:

Một tín hiệu của cơ thể cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh trước khi đưa ra kết luận.

16. Vì sao cùng giảm 5 kg nhưng ý nghĩa có thể rất khác nhau?

Hãy thử so sánh hai trường hợp.

Một người nặng 100 kg chủ động ăn uống điều độ hơn và tập luyện, sau vài tháng giảm 5 kg.

Một người khác nặng 50 kg, không hề cố gắng giảm cân nhưng cũng giảm 5 kg trong thời gian ngắn.

Cùng là “giảm 5 kg”, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Ở người thứ hai, 5 kg tương đương 10% trọng lượng cơ thể ban đầu.

Vì vậy, khi đánh giá sụt cân, bác sĩ không chỉ hỏi:

“Bác giảm bao nhiêu kilogram?”

mà còn hỏi:

“Bác nặng bao nhiêu trước đây?”

“Giảm trong bao lâu?”

“Có chủ động giảm cân không?”

“Ăn uống thay đổi thế nào?”

“Có triệu chứng gì khác không?”

Những thông tin này giúp biến một con số đơn độc thành một dữ liệu có ý nghĩa lâm sàng.

17. Có phải cứ ăn nhiều là sẽ hết sụt cân?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Nếu nguyên nhân là ăn không đủ, tăng lượng ăn hợp lý có thể giúp cải thiện cân nặng.

Nhưng nếu người bệnh đang bị kém hấp thu, cường giáp, nhiễm trùng kéo dài, bệnh lý tiêu hóa, tác dụng phụ của thuốc hoặc suy mòn do bệnh lý, chỉ tăng lượng thức ăn có thể không giải quyết được nguyên nhân.

Hơn nữa, ở một số bệnh nhân đang buồn nôn, đau hoặc khó nuốt, việc ép ăn quá mức có thể khiến người bệnh càng sợ ăn.

Mục tiêu cần phù hợp với nguyên nhân.

Đôi khi cần điều chỉnh cách ăn, thành phần dinh dưỡng, xử lý triệu chứng, điều trị bệnh nền hoặc phối hợp chuyên gia dinh dưỡng.

18. Cân nặng giảm nhanh có phải luôn đáng lo hơn giảm từ từ?

Giảm cân nhanh thường đáng chú ý hơn, nhưng tốc độ không phải yếu tố duy nhất.

Một người có thể giảm cân nhanh vì mất nước sau tiêu chảy hoặc nôn.

Ngược lại, một người có thể giảm cân từ từ trong nhiều tháng vì một bệnh lý mạn tính.

Vì vậy, bác sĩ cần nhìn cả:

mức giảm + tốc độ giảm + thời gian + nguyên nhân có thể có + triệu chứng đi kèm.

Không nên dùng riêng tốc độ giảm cân để tự phân loại bệnh nặng hay nhẹ.

19. Bác nên theo dõi cân nặng như thế nào?

Nếu bác đang quan tâm đến cân nặng, điều hữu ích nhất là tạo ra một cách theo dõi tương đối nhất quán.

Có thể cân vào cùng một thời điểm trong ngày, với điều kiện tương tự, thay vì cân nhiều lần trong ngày rồi lo lắng trước những dao động nhỏ.

Bác có thể ghi lại:

  • ngày cân;

  • cân nặng;

  • lượng ăn uống có thay đổi không;

  • mức độ vận động;

  • các triệu chứng mới;

  • thuốc mới sử dụng.

Khi nhìn dữ liệu trong vài tuần hoặc vài tháng, bác sẽ dễ nhận ra xu hướng hơn là bị ảnh hưởng bởi một con số đơn lẻ.

20. Khi nào bác nên đi khám vì sụt cân?

Bác nên đi khám nếu cân nặng giảm mà không chủ ý, đặc biệt khi mức giảm đáng kể hoặc tiếp tục diễn ra.

Cần chú ý hơn nếu sụt cân đi kèm:

  • chán ăn kéo dài;

  • mệt mỏi rõ rệt;

  • sốt kéo dài hoặc tái diễn;

  • đổ mồ hôi ban đêm;

  • đau kéo dài;

  • ho hoặc khó thở kéo dài;

  • khó nuốt;

  • nôn hoặc tiêu chảy kéo dài;

  • thay đổi thói quen đại tiện;

  • chảy máu bất thường;

  • vàng da;

  • nổi hạch kéo dài;

  • khát nhiều hoặc tiểu nhiều;

  • tim đập nhanh, run tay, nóng bức;

  • yếu cơ hoặc giảm khả năng vận động.

Đặc biệt, nếu bác đang điều trị ung thư, sụt cân mới xuất hiện hoặc tiếp tục giảm cân nên được thông báo cho bác sĩ điều trị để đánh giá dinh dưỡng, tác dụng phụ điều trị, bệnh lý đi kèm và tình trạng bệnh.

21. Khi cơ thể sụt cân, bác sĩ đang cố tìm điều gì?

Khi tiếp nhận một người bệnh sụt cân, bác sĩ không chỉ tìm một căn bệnh.

Bác sĩ đang cố trả lời một chuỗi câu hỏi:

Bác có chủ động giảm cân không?

Bác có ăn ít hơn không?

Nếu ăn ít, vì sao lại ăn ít?

Cơ thể có hấp thu dinh dưỡng bình thường không?

Cơ thể có đang tiêu hao năng lượng nhiều hơn bình thường không?

Có mất nước hoặc mất chất qua đường tiêu hóa không?

Có bệnh lý nội tiết, nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh mạn tính nào không?

Có dấu hiệu của suy dinh dưỡng hoặc mất cơ không?

Có bệnh lý ác tính hoặc bệnh lý nghiêm trọng khác cần loại trừ không?

Nhìn theo cách này, sụt cân không còn đơn giản là “thiếu cân”.

Nó trở thành một dấu hiệu giúp bác sĩ tìm hiểu những thay đổi đang diễn ra trong cơ thể.

22. Cơ thể đang nói gì khi cân nặng giảm?

Một cơ thể khỏe mạnh cũng có thể thay đổi cân nặng.

Nhưng khi cân nặng giảm mà bác không chủ động giảm, đặc biệt khi sự giảm cân kéo dài, cơ thể có thể đang nói:

“Nhu cầu và nguồn cung năng lượng của tôi đang thay đổi.”

Hoặc:

“Tôi đang không nhận đủ dinh dưỡng.”

Hoặc:

“Tôi đang sử dụng năng lượng khác trước.”

Và đôi khi:

“Có một bệnh lý nào đó đang cần được tìm nguyên nhân.”

Điều quan trọng là không nên nghe tín hiệu này theo hai thái cực.

Không phải cứ sụt cân là ung thư.

Nhưng cũng không nên mặc định mọi sụt cân là do “ăn uống kém” mà bỏ qua một thay đổi kéo dài.

Hãy nhìn vào xu hướng, mức độ, thời gian và những dấu hiệu đi kèm.

Đó mới là cách lắng nghe cơ thể một cách bình tĩnh và có ý nghĩa.

Điều quan trọng nhất cần nhớ

Cân nặng không chỉ phản ánh lượng mỡ. Nó là tổng khối lượng của nước, cơ, mỡ và nhiều thành phần khác trong cơ thể.

Cân nặng có thể thay đổi bình thường theo lượng nước, thức ăn, vận động và những thay đổi sinh lý ngắn hạn.

Sụt cân không chủ ý là điều đáng chú ý hơn, đặc biệt khi cân nặng tiếp tục giảm mà không tìm được lý do.

Nguyên nhân có thể rất đa dạng: ăn uống không đủ, stress, bệnh lý đường tiêu hóa, kém hấp thu, bệnh nội tiết, nhiễm trùng, bệnh mạn tính, thuốc và nhiều nguyên nhân khác.

Ở một số người bệnh ung thư, sụt cân có thể liên quan đến bệnh hoặc hội chứng suy mòn, nhưng sụt cân không phải bằng chứng rằng ung thư đang tiến triển.

Một mốc thường được sử dụng trong thực hành là sụt trên khoảng 5% trọng lượng cơ thể trong 6–12 tháng mà không chủ ý cần được đánh giá, nhưng mức độ đáng chú ý còn phụ thuộc vào tuổi, thể trạng, bệnh nền và triệu chứng đi kèm.

Và điều quan trọng nhất:

Sụt cân là một tín hiệu cần tìm nguyên nhân, không phải một chẩn đoán.

Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên đi khám nếu cân nặng giảm không chủ ý, đặc biệt khi mức giảm tiếp tục diễn ra hoặc đi kèm chán ăn, mệt mỏi, sốt kéo dài, đổ mồ hôi ban đêm, đau kéo dài, ho, khó thở, khó nuốt, nôn, tiêu chảy, thay đổi đại tiện, chảy máu bất thường, vàng da hoặc nổi hạch.

Nếu bác đang điều trị ung thư, bác nên thông báo sớm cho bác sĩ điều trị khi cân nặng bắt đầu giảm để được đánh giá dinh dưỡng và tìm nguyên nhân thay vì chỉ cố gắng ăn thêm.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao chúng ta mệt mỏi?

Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill. 2019.
  3. Kumar V, Abbas AK, Aster JC. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2020.
  4. Jensen GL, Mirtallo J, Compher C, et al. Adult starvation and disease-related malnutrition: a proposal to clarify terminology. Clinical Nutrition. 2010.
  5. Evans WJ, Morley JE, Argilés J, et al. Cachexia: a new definition. Clinical Nutrition. 2008.
  6. Fearon K, Strasser F, Anker SD, et al. Definition and classification of cancer cachexia: an international consensus. Lancet Oncology. 2011.
  7. Baracos VE, Martin L, Korc M, Guttridge DC, Fearon KCH. Cancer-associated cachexia. Nature Reviews Disease Primers. 2018.
  8. Cederholm T, Jensen GL, Correia MITD, et al. GLIM criteria for the diagnosis of malnutrition. Clinical Nutrition. 2019.
  9. Stajkovic S, Dalrymple U, Sever PS. A systematic review of the prevalence of malnutrition in older people. Age and Ageing. 2011.
  10. NCI. Cancer Cachexia. National Cancer Institute. 2024.