Vì sao miễn dịch suy giảm?

Có những giai đoạn bác nhận thấy mình dễ mắc bệnh hơn trước.

Một đợt cảm cúm kéo dài hơn. Một vết thương nhỏ lâu lành. Nhiễm trùng cứ tái đi tái lại. Hoặc sau một đợt điều trị, bác cảm thấy cơ thể không còn “khỏe như trước”.

Nhiều người gọi chung hiện tượng này là:

“Sức đề kháng yếu.”

Nhưng hệ miễn dịch không phải một công tắc chỉ có hai trạng thái là “mạnh” và “yếu”.

Đó là một hệ thống rất lớn, gồm tế bào, mô, cơ quan, kháng thể, các phân tử truyền tin và hàng rào bảo vệ. Hệ thống này liên tục nhận diện những gì thuộc về cơ thể, những gì có khả năng gây hại và quyết định khi nào cần phản ứng.

Theo tuổi, hệ miễn dịch thực sự có thể thay đổi. Một số khả năng đáp ứng với tác nhân mới giảm xuống, trong khi những thay đổi viêm mạn tính lại có thể tăng lên.

Ngoài tuổi tác, miễn dịch còn có thể suy giảm do bệnh lý, suy dinh dưỡng, thuốc, ung thư và các phương pháp điều trị.

Vì vậy, khi bác thấy mình “dễ mắc bệnh hơn”, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:

“Làm sao để tăng sức đề kháng?”

Mà là:

“Hệ miễn dịch đang thay đổi ở khâu nào và vì sao?”


1. Hệ miễn dịch thực chất là gì?

Hệ miễn dịch là mạng lưới bảo vệ cơ thể trước các tác nhân có khả năng gây hại, đồng thời giúp kiểm soát những tế bào bất thường và duy trì cân bằng trong cơ thể.

Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần:

  • da và niêm mạc;

  • các tế bào miễn dịch;

  • tủy xương;

  • tuyến ức;

  • hạch lympho;

  • lách;

  • kháng thể;

  • hệ thống bổ thể;

  • các cytokine và nhiều phân tử truyền tin khác.

Có thể hình dung hệ miễn dịch giống như một hệ thống an ninh nhiều lớp.

Da và niêm mạc là lớp phòng thủ đầu tiên.

Nếu tác nhân vượt qua được lớp này, miễn dịch bẩm sinh có thể phản ứng nhanh.

Sau đó, miễn dịch thích ứng có thể tạo ra đáp ứng đặc hiệu hơn, trong đó có tế bào lympho B, lympho T và kháng thể.

Nhờ có nhiều lớp như vậy, cơ thể không phụ thuộc vào một cơ chế duy nhất.


2. Vì sao cơ thể không thể miễn dịch “mạnh mãi”?

Hệ miễn dịch cũng là một hệ thống sinh học.

Các tế bào miễn dịch được sinh ra, trưởng thành, hoạt động, phân chia rồi chết đi.

Một số tế bào có thể ghi nhớ những tác nhân đã từng gặp.

Nhưng khả năng tạo ra và duy trì những đáp ứng mới không phải lúc nào cũng giữ nguyên suốt đời.

Theo tuổi, nhiều thành phần của hệ miễn dịch thay đổi.

Một thuật ngữ thường được sử dụng là immunosenescence – lão hóa miễn dịch.

Đây không đơn giản là “hệ miễn dịch tắt dần”.

Đúng hơn, hệ miễn dịch thay đổi về thành phần, chức năng và cách phản ứng.

Một số đáp ứng trở nên chậm hoặc kém hiệu quả hơn, trong khi một số tình trạng viêm nền lại có thể tăng lên.


3. Vì sao người lớn tuổi dễ mắc một số bệnh nhiễm trùng hơn?

Khi còn trẻ, cơ thể có khả năng tạo ra nhiều đáp ứng miễn dịch mới trước những tác nhân chưa từng gặp.

Theo tuổi, một số khả năng này giảm dần.

Ví dụ, quá trình tạo và biệt hóa một số tế bào lympho mới thay đổi.

Điều này có thể khiến cơ thể đáp ứng kém linh hoạt hơn trước một số tác nhân mới.

Ngoài ra, người lớn tuổi thường có thêm những yếu tố khác:

  • bệnh tim mạch;

  • bệnh phổi;

  • bệnh thận;

  • đái tháo đường;

  • suy dinh dưỡng;

  • giảm vận động;

  • hoặc sử dụng nhiều thuốc.

Vì vậy, nguy cơ nhiễm trùng ở người lớn tuổi không chỉ do “miễn dịch yếu”.

Đó thường là kết quả của nhiều thay đổi cùng lúc.


4. Tuyến ức có vai trò gì trong miễn dịch?

Tuyến ức là một cơ quan đặc biệt quan trọng đối với sự trưởng thành của tế bào lympho T.

Ở trẻ em và người trẻ, tuyến ức tương đối lớn và hoạt động mạnh.

Theo tuổi, tuyến ức dần thoái triển và được thay thế một phần bởi mô mỡ.

Điều này làm thay đổi khả năng cung cấp các tế bào T mới.

Đây là một trong những cơ chế góp phần giải thích tại sao hệ miễn dịch thích ứng thay đổi khi chúng ta già đi.

Nhưng điều đó không có nghĩa người lớn tuổi không còn tế bào T.

Cơ thể vẫn duy trì một kho tế bào miễn dịch đã được hình thành trước đó và có nhiều cơ chế khác để duy trì đáp ứng miễn dịch.


5. Vì sao khả năng đáp ứng với vaccine cũng thay đổi theo tuổi?

Vaccine cung cấp cho hệ miễn dịch thông tin cần thiết để hình thành đáp ứng bảo vệ trước một tác nhân cụ thể.

Để đáp ứng tốt, cơ thể cần:

  • nhận diện kháng nguyên;

  • hoạt hóa tế bào miễn dịch;

  • tạo tế bào nhớ;

  • và tạo kháng thể hoặc đáp ứng tế bào phù hợp.

Theo tuổi, một số bước trong quá trình này có thể kém hiệu quả hơn.

Đó là lý do một số vaccine được thiết kế hoặc khuyến cáo theo cách đặc biệt cho người lớn tuổi hoặc những nhóm nguy cơ cao.

Tuy nhiên:

Miễn dịch thay đổi theo tuổi không có nghĩa vaccine không còn tác dụng.

Tiêm chủng vẫn là một trong những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ mắc hoặc giảm mức độ nặng của một số bệnh nhiễm trùng.


6. Vì sao suy dinh dưỡng có thể làm miễn dịch suy giảm?

Hệ miễn dịch cần năng lượng và nguyên liệu để hoạt động.

Các tế bào miễn dịch phải:

  • sinh sản;

  • tổng hợp protein;

  • tạo kháng thể;

  • tạo cytokine;

  • sửa chữa tổn thương;

  • và thực hiện nhiều quá trình chuyển hóa.

Nếu cơ thể thiếu năng lượng hoặc protein kéo dài, những quá trình này có thể bị ảnh hưởng.

Một số thiếu hụt vi chất cũng có thể làm thay đổi chức năng miễn dịch.

Đây là lý do suy dinh dưỡng và suy giảm miễn dịch có thể tạo thành một vòng xoắn:

ăn uống kém → suy giảm khả năng bảo vệ → nhiễm trùng → ăn uống kém hơn → cơ thể suy yếu hơn.

Ở người lớn tuổi và người bệnh mạn tính, vòng xoắn này đặc biệt đáng chú ý.


7. Vì sao mất cơ cũng liên quan đến sức khỏe miễn dịch?

Cơ bắp không chỉ giúp chúng ta vận động.

Mô cơ còn tham gia vào chuyển hóa năng lượng và có mối liên hệ với hệ miễn dịch thông qua nhiều tín hiệu sinh học.

Khi một người mất cơ nhiều, đặc biệt trong bệnh mạn tính hoặc ung thư, đó thường là dấu hiệu cho thấy tình trạng dinh dưỡng và dự trữ sinh lý cũng đang bị ảnh hưởng.

Người mất cơ có thể:

  • vận động kém;

  • dễ té ngã;

  • phục hồi chậm;

  • ăn uống kém;

  • và dễ bị ảnh hưởng hơn khi mắc bệnh cấp tính.

Vì vậy, bảo vệ cơ bắp cũng là một phần của việc duy trì khả năng thích nghi của cơ thể.


8. Vì sao stress kéo dài có thể ảnh hưởng đến miễn dịch?

Stress làm thay đổi hoạt động của hệ thần kinh và hệ hormone.

Trong một tình huống nguy hiểm ngắn hạn, đáp ứng stress giúp cơ thể ưu tiên những chức năng cần thiết để đối phó với tình huống trước mắt.

Nhưng stress kéo dài có thể làm thay đổi hoạt động của nhiều hệ thống, bao gồm miễn dịch.

Stress mạn tính có thể liên quan đến:

  • rối loạn giấc ngủ;

  • thay đổi hormone;

  • hành vi ăn uống;

  • ít vận động;

  • và những thay đổi trong điều hòa miễn dịch.

Tuy nhiên, không nên biến điều này thành một kết luận đơn giản rằng:

“Căng thẳng làm miễn dịch yếu nên chắc chắn sẽ mắc bệnh.”

Miễn dịch chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố.

Stress là một phần của bức tranh, không phải toàn bộ bức tranh.


9. Vì sao thiếu ngủ có thể làm cơ thể dễ bị ảnh hưởng hơn?

Giấc ngủ và hệ miễn dịch có mối liên hệ hai chiều.

Trong khi ngủ, cơ thể vẫn thực hiện nhiều hoạt động điều hòa miễn dịch.

Thiếu ngủ kéo dài có thể làm thay đổi hoạt động của một số tế bào miễn dịch và các chất trung gian viêm.

Ngoài ra, người thiếu ngủ thường:

  • mệt mỏi;

  • ít vận động;

  • ăn uống thất thường;

  • và khó phục hồi sau bệnh.

Vì vậy, ngủ đủ không phải là một “thuốc tăng miễn dịch”, nhưng là một phần quan trọng của việc duy trì chức năng bình thường của cơ thể.


10. Vì sao một số bệnh mạn tính có thể làm hệ miễn dịch hoạt động bất thường?

Không phải mọi bệnh mạn tính đều trực tiếp làm “mất miễn dịch”.

Nhưng bệnh mạn tính có thể làm thay đổi môi trường mà hệ miễn dịch hoạt động trong đó.

Ví dụ:

  • đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng;

  • bệnh thận mạn có thể ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch;

  • bệnh gan mạn có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch;

  • bệnh phổi mạn có thể làm giảm khả năng bảo vệ đường hô hấp;

  • suy dinh dưỡng có thể làm giảm dự trữ của cơ thể.

Một người mắc nhiều bệnh cùng lúc có thể có khả năng chống đỡ với nhiễm trùng kém hơn dù không mắc một “bệnh suy giảm miễn dịch” theo nghĩa chuyên môn.


11. Vì sao corticosteroid có thể làm suy giảm miễn dịch?

Corticosteroid là thuốc có tác dụng chống viêm và ức chế một số hoạt động của hệ miễn dịch.

Đây là lý do corticosteroid rất hữu ích trong nhiều bệnh lý viêm và tự miễn.

Nhưng khi dùng với liều và thời gian đủ đáng kể, thuốc có thể làm giảm khả năng đáp ứng với một số tác nhân nhiễm trùng.

Nguy cơ phụ thuộc vào:

  • loại thuốc;

  • liều;

  • thời gian sử dụng;

  • bệnh nền;

  • và các thuốc ức chế miễn dịch khác đang dùng.

Không phải cứ uống một vài ngày corticosteroid là sẽ bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.

Và nếu bác đang được chỉ định corticosteroid, không nên tự ý ngừng thuốc.


12. Những thuốc ức chế miễn dịch khác có thể làm gì?

Một số thuốc được thiết kế để làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch.

Chúng được sử dụng trong:

  • bệnh tự miễn;

  • ghép tạng;

  • bệnh viêm;

  • một số bệnh huyết học;

  • và nhiều tình trạng khác.

Khi miễn dịch bị ức chế, cơ thể có thể dễ mắc một số nhiễm trùng hơn hoặc nhiễm trùng có thể diễn biến khác với người bình thường.

Nhưng mức độ nguy cơ rất khác nhau giữa các thuốc.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn tên thuốc rồi kết luận:

“Thuốc này làm mất sức đề kháng.”

Cần biết thuốc tác động vào nhánh miễn dịch nào và mức độ ức chế ra sao.


13. Vì sao hóa trị có thể làm suy giảm miễn dịch?

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng ở người bệnh ung thư.

Một số thuốc hóa trị tác động lên những tế bào phân chia nhanh.

Trong đó có tế bào tiền thân tạo máu trong tủy xương.

Nếu tủy xương bị ảnh hưởng, số lượng bạch cầu, đặc biệt bạch cầu trung tính – neutrophils, có thể giảm.

Tình trạng này gọi là giảm bạch cầu trung tính – neutropenia.

Khi số lượng bạch cầu trung tính giảm đáng kể, khả năng chống lại một số nhiễm trùng có thể suy giảm.

Đây là một trong những lý do người bệnh hóa trị cần được theo dõi công thức máu trong những thời điểm phù hợp.


14. Vì sao người bệnh ung thư có thể suy giảm miễn dịch ngay cả khi chưa hóa trị?

Ung thư và tình trạng toàn thân của người bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến miễn dịch.

Một số người bệnh có:

  • suy dinh dưỡng;

  • sụt cân;

  • mất cơ;

  • viêm mạn tính;

  • tổn thương hàng rào da hoặc niêm mạc;

  • nhiễm trùng;

  • hoặc các bệnh lý khác.

Một số loại ung thư còn có khả năng tạo ra môi trường giúp chúng né tránh hoặc làm thay đổi đáp ứng miễn dịch.

Vì vậy, miễn dịch ở người bệnh ung thư là một vấn đề phức tạp hơn câu chuyện “hóa trị làm giảm bạch cầu”.


15. Miễn dịch và ung thư có mối liên hệ như thế nào?

Hệ miễn dịch có khả năng nhận diện và loại bỏ một số tế bào bất thường.

Nhưng tế bào ung thư có thể phát triển những cách khác nhau để né tránh sự kiểm soát của hệ miễn dịch.

Chúng có thể:

  • giảm khả năng bị nhận diện;

  • tạo môi trường xung quanh khối u làm giảm hoạt động của tế bào miễn dịch;

  • hoặc sử dụng các tín hiệu ức chế miễn dịch.

Đây là một trong những cơ sở của liệu pháp miễn dịch ung thư.

Một số thuốc không trực tiếp “giết tế bào ung thư” theo cách của hóa trị mà giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.


16. Vậy tại sao dùng thuốc miễn dịch lại không có nghĩa “tăng miễn dịch toàn thân”?

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Liệu pháp miễn dịch ung thư không đơn giản là:

“làm hệ miễn dịch mạnh lên.”

Mục tiêu của nhiều thuốc là gỡ bỏ một số cơ chế ức chế miễn dịch, giúp tế bào miễn dịch hoạt động chống ung thư.

Chẳng hạn, thuốc ức chế checkpoint miễn dịch có thể tác động lên các tín hiệu kiểm soát hoạt động của tế bào T.

Vì hệ miễn dịch vốn có nhiều chức năng, việc thay đổi các “phanh” miễn dịch cũng có thể khiến hệ miễn dịch tấn công một số mô bình thường.

Đó là cơ sở của các tác dụng phụ liên quan miễn dịch – immune-related adverse events.

Vì vậy, miễn dịch trong ung thư không phải câu chuyện đơn giản “càng mạnh càng tốt”.


17. Vì sao người bệnh dùng thuốc miễn dịch có thể bị viêm cơ quan?

Khi các cơ chế kiểm soát miễn dịch bị thay đổi, hệ miễn dịch có thể phản ứng quá mức hoặc phản ứng vào mô bình thường.

Tùy loại thuốc và cơ địa, có thể xuất hiện viêm ở:

  • da;

  • ruột;

  • gan;

  • phổi;

  • tuyến giáp;

  • tuyến yên;

  • tim;

  • thận;

  • hoặc các cơ quan khác.

Điều này rất khác với suy giảm miễn dịch do hóa trị.

Hóa trị có thể làm giảm một số tế bào miễn dịch.

Trong khi đó, liệu pháp miễn dịch có thể làm tăng hoặc thay đổi hoạt động miễn dịch ở một số mô.

Đó là lý do hai nhóm điều trị cần được theo dõi theo những cách khác nhau.


18. Vì sao người bệnh ghép tạng phải dùng thuốc ức chế miễn dịch?

Sau ghép tạng, hệ miễn dịch có thể nhận diện cơ quan được ghép là “không thuộc về mình”.

Nếu không kiểm soát đáp ứng này, cơ thể có thể tấn công cơ quan ghép và gây thải ghép.

Vì vậy, người ghép tạng thường phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài.

Đổi lại, việc ức chế miễn dịch làm tăng nguy cơ của một số nhiễm trùng và các biến chứng khác.

Đây là một ví dụ cho thấy:

Miễn dịch không phải lúc nào cũng cần mạnh hơn.

Điều quan trọng là đúng mức và đúng mục tiêu.


19. Vì sao “miễn dịch yếu” và “miễn dịch quá mạnh” đều có thể gây bệnh?

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu hệ miễn dịch.

Nếu miễn dịch không đủ hiệu quả, cơ thể có thể dễ bị nhiễm trùng hoặc khó kiểm soát một số tế bào bất thường.

Nhưng nếu miễn dịch phản ứng quá mức hoặc phản ứng sai mục tiêu, nó có thể gây:

  • dị ứng;

  • bệnh tự miễn;

  • viêm quá mức;

  • tổn thương mô.

Vì vậy, hệ miễn dịch khỏe mạnh không phải là hệ miễn dịch luôn hoạt động mạnh.

Đó là hệ miễn dịch phản ứng đúng lúc, đúng mức và đúng mục tiêu.


20. Vì sao có người “rất ít khi ốm” nhưng không có nghĩa miễn dịch của họ đặc biệt mạnh?

Tần suất mắc bệnh không phải là một phép đo trực tiếp của sức mạnh miễn dịch.

Một người có thể ít mắc bệnh vì:

  • ít tiếp xúc với nguồn lây;

  • đã có miễn dịch với nhiều tác nhân;

  • được tiêm chủng;

  • môi trường sống thuận lợi;

  • hoặc đơn giản là xác suất nhiễm bệnh trong giai đoạn đó thấp.

Ngược lại, một người thường xuyên mắc các bệnh đường hô hấp có thể do tiếp xúc với nhiều người, trẻ nhỏ hoặc môi trường đông đúc chứ không nhất thiết bị suy giảm miễn dịch.

Do đó:

“Tôi hay ốm” là một thông tin cần xem xét, nhưng chưa phải bằng chứng của suy giảm miễn dịch.


21. Khi nào thực sự cần nghĩ đến suy giảm miễn dịch?

Suy giảm miễn dịch đáng được xem xét khi một người có những biểu hiện như:

  • nhiễm trùng tái diễn bất thường;

  • nhiễm trùng nặng hoặc kéo dài;

  • nhiễm những tác nhân cơ hội;

  • nhiễm trùng khó điều trị;

  • nhiều đợt viêm phổi hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng;

  • nhiễm nấm bất thường;

  • vết thương hoặc nhiễm trùng khó lành trong một số bối cảnh;

  • hoặc có bệnh lý/thuốc đã biết có thể gây suy giảm miễn dịch.

Bác sĩ sẽ không chỉ dựa vào số lần bác bị cảm.

Họ có thể xem xét:

  • bệnh sử;

  • thuốc đang dùng;

  • dinh dưỡng;

  • công thức máu;

  • số lượng và phân nhóm tế bào lympho;

  • nồng độ immunoglobulin;

  • hoặc các xét nghiệm miễn dịch chuyên sâu khi có chỉ định.


22. Có phải cứ bạch cầu thấp là suy giảm miễn dịch?

Không hoàn toàn.

“Bạch cầu” là tên chung của nhiều loại tế bào.

Trong đó có:

  • bạch cầu trung tính;

  • lympho;

  • mono;

  • eosinophil;

  • basophil.

Mỗi loại có chức năng khác nhau.

Một người có tổng số bạch cầu thấp nhưng mức giảm của từng dòng khác nhau sẽ có nguy cơ khác nhau.

Đặc biệt, số lượng bạch cầu trung tính có vai trò quan trọng trong đánh giá nguy cơ nhiễm trùng do neutropenia.

Vì vậy, không nên nhìn riêng dòng WBC rồi kết luận:

“Bạch cầu thấp = miễn dịch yếu.”

Cần xem thành phần và mức độ giảm.


23. Vì sao người bệnh ung thư cần đặc biệt chú ý đến sốt?

Ở người bệnh có giảm bạch cầu trung tính, sốt có thể là dấu hiệu đầu tiên hoặc thậm chí là dấu hiệu nổi bật của một nhiễm trùng nghiêm trọng.

Người bệnh có thể không tạo ra phản ứng viêm điển hình như người có hệ miễn dịch bình thường.

Vì vậy, nếu bác đang hóa trị hoặc có nguy cơ giảm bạch cầu trung tính, đừng tự xem nhẹ một cơn sốt.

Ngưỡng nhiệt độ cần báo bác sĩ có thể khác nhau tùy phác đồ và hướng dẫn của cơ sở điều trị.

Bác nên biết trước:

Nếu tôi sốt bao nhiêu độ thì phải gọi cho bác sĩ hoặc đến bệnh viện?

Đây là một thông tin rất quan trọng đối với người đang điều trị ung thư.


24. Vì sao tuổi già không đồng nghĩa với “miễn dịch mất hết”?

Người lớn tuổi vẫn có hệ miễn dịch hoạt động.

Họ vẫn có:

  • tế bào miễn dịch;

  • kháng thể;

  • tế bào nhớ;

  • hàng rào da và niêm mạc;

  • đáp ứng viêm;

  • và nhiều cơ chế bảo vệ khác.

Vấn đề là khả năng điều chỉnh và thích nghi của hệ miễn dịch thay đổi theo tuổi.

Một số đáp ứng mới kém hiệu quả hơn.

Một số tế bào miễn dịch thay đổi về số lượng hoặc chức năng.

Đồng thời, viêm nền có thể tăng.

Vì vậy, lão hóa miễn dịch không phải là “miễn dịch biến mất”, mà là miễn dịch hoạt động theo một cách khác so với khi còn trẻ.


25. Có thể “tăng miễn dịch” bằng một loại thuốc hay thực phẩm không?

Đây là câu hỏi mà bác có thể gặp rất nhiều trên quảng cáo.

Nhưng hệ miễn dịch quá phức tạp để có thể được mô tả bằng một chỉ số đơn giản như:

“miễn dịch tăng 200%”.

Một sản phẩm có thể ảnh hưởng đến một tế bào hoặc một chất trung gian miễn dịch trong nghiên cứu, nhưng điều đó không đồng nghĩa người sử dụng sẽ ít nhiễm trùng hơn hoặc khỏe hơn.

Đặc biệt, với người đang điều trị ung thư, việc tự dùng các sản phẩm được quảng cáo là “tăng miễn dịch” có thể không phù hợp với thuốc đang điều trị.

Vì vậy, thay vì cố “kích miễn dịch” bằng mọi cách, mục tiêu thực tế hơn là:

giúp hệ miễn dịch hoạt động bình thường và giảm những yếu tố làm suy yếu cơ thể.


26. Vậy làm gì để duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh?

Không có một công thức duy nhất.

Những điều cơ bản nhưng quan trọng vẫn là:

  • ăn đủ năng lượng và protein;

  • duy trì vận động phù hợp;

  • ngủ đủ;

  • không hút thuốc;

  • hạn chế rượu bia;

  • tiêm chủng theo khuyến cáo;

  • kiểm soát bệnh mạn tính;

  • giữ vệ sinh và giảm phơi nhiễm khi có nguy cơ;

  • sử dụng thuốc đúng chỉ định;

  • và điều trị sớm các bệnh lý gây suy giảm miễn dịch nếu có.

Đây không phải những cách “kích miễn dịch” theo nghĩa quảng cáo.

Đúng hơn, đó là cách giữ cho hệ thống miễn dịch có đủ điều kiện để hoạt động bình thường.


27. Người bệnh ung thư nên làm gì để bảo vệ khả năng chống nhiễm trùng?

Người bệnh ung thư cần cá thể hóa theo loại ung thư và phương pháp điều trị.

Một số người có nguy cơ giảm miễn dịch rõ hơn, đặc biệt trong những thời điểm nhất định của hóa trị.

Những nguyên tắc thường quan trọng gồm:

  • tuân thủ lịch xét nghiệm và điều trị;

  • biết thời điểm có nguy cơ giảm bạch cầu;

  • theo dõi nhiệt độ khi được hướng dẫn;

  • giữ vệ sinh tay;

  • chú ý an toàn thực phẩm;

  • tránh tiếp xúc với nguồn lây rõ ràng khi nguy cơ cao;

  • chăm sóc da và niêm mạc;

  • duy trì dinh dưỡng và vận động trong khả năng cho phép;

  • và báo sớm các dấu hiệu nhiễm trùng.

Không phải tất cả người bệnh ung thư đều cần hạn chế tiếp xúc với người khác hoặc áp dụng chế độ ăn cực kỳ nghiêm ngặt.

Mức độ phòng ngừa cần dựa trên nguy cơ thực tế.


28. Vì sao cơ thể đang “bận” chống lại bệnh cũng có thể khiến bác mệt?

Khi hệ miễn dịch được kích hoạt, nhiều cytokine và chất trung gian được giải phóng.

Chúng có thể tác động lên não và nhiều cơ quan khác, tạo ra trạng thái thường được gọi là sickness behavior.

Bác có thể:

  • mệt;

  • buồn ngủ;

  • giảm cảm giác thèm ăn;

  • giảm hoạt động;

  • đau mỏi;

  • khó tập trung.

Đây không nhất thiết là dấu hiệu hệ miễn dịch “yếu”.

Đôi khi đó lại là dấu hiệu cơ thể đang đáp ứng với một vấn đề cần được xử lý.

Tuy nhiên, nếu mệt mỏi kéo dài hoặc quá mức, vẫn cần tìm nguyên nhân thay vì cho rằng tất cả đều do miễn dịch.


29. Vì sao viêm mạn tính và lão hóa miễn dịch thường đi cùng nhau?

Khi tuổi tăng, cơ thể có thể xuất hiện một trạng thái viêm nền mức độ thấp kéo dài, thường được gọi là inflammaging.

Đây không phải một cơn viêm cấp như khi bác bị nhiễm trùng.

Nó là sự thay đổi lâu dài trong trạng thái điều hòa miễn dịch.

Viêm nền này có liên quan đến nhiều bệnh mạn tính liên quan tuổi tác.

Tuy nhiên, cần tránh hiểu rằng:

“Viêm càng nhiều thì miễn dịch càng mạnh.”

Miễn dịch khỏe mạnh cần khả năng bật phản ứng khi cần và tắt phản ứng khi không còn cần thiết.

Mất cân bằng ở cả hai phía đều có thể gây vấn đề.


30. Cơ thể đang nói gì khi miễn dịch suy giảm?

Khi khả năng miễn dịch thực sự giảm, cơ thể có thể “lên tiếng” bằng những tín hiệu như:

  • nhiễm trùng thường xuyên hơn;

  • nhiễm trùng nặng hơn;

  • phục hồi lâu hơn;

  • nhiễm những tác nhân bất thường;

  • hoặc các xét nghiệm cho thấy một thành phần miễn dịch bị suy giảm.

Nhưng những tín hiệu này không phải lúc nào cũng dễ nhận biết.

Một người mệt mỏi, hay cảm lạnh hoặc ăn uống kém chưa chắc đã bị suy giảm miễn dịch.

Điều quan trọng là tìm mẫu hình bất thường, kết hợp với bệnh sử, thuốc đang dùng, dinh dưỡng, tuổi và các xét nghiệm cần thiết.

Và cũng giống như nhiều tín hiệu khác của cơ thể:

“Sức đề kháng yếu” là một mô tả, không phải một chẩn đoán.


31. Điều quan trọng nhất cần nhớ

  • Hệ miễn dịch là một mạng lưới nhiều lớp, không phải một cơ quan hay một chỉ số duy nhất.

  • Theo tuổi, hệ miễn dịch thay đổi; quá trình này được gọi là lão hóa miễn dịch, không có nghĩa miễn dịch biến mất.

  • Người lớn tuổi có thể đáp ứng kém hơn với một số tác nhân mới, trong khi tình trạng viêm nền lại có thể tăng.

  • Suy dinh dưỡng, bệnh mạn tính, một số thuốc và các bệnh lý đặc biệt có thể làm khả năng bảo vệ của cơ thể suy giảm.

  • Hóa trị có thể làm giảm tế bào máu, đặc biệt bạch cầu trung tính, và từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng trong những thời điểm nhất định.

  • Ngược lại, một số liệu pháp miễn dịch ung thư làm thay đổi hoặc tăng hoạt động miễn dịch ở một số mô; “miễn dịch suy giảm” và “miễn dịch hoạt hóa quá mức” là hai vấn đề khác nhau.

  • “Hay ốm” hoặc “mệt” không tự động có nghĩa là suy giảm miễn dịch.

  • Không phải cứ tổng số bạch cầu thấp là nguy cơ miễn dịch giống nhau; cần xem dòng tế bào nào giảm và giảm đến mức nào.

  • Ở người bệnh ung thư có nguy cơ giảm bạch cầu trung tính, sốt cần được xử trí theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

  • Không có một sản phẩm đơn lẻ nào có thể biến hệ miễn dịch thành “mạnh hơn” một cách toàn diện. Mục tiêu thực tế là duy trì khả năng miễn dịch bình thường và xử lý nguyên nhân khi có suy giảm.


32. Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu:

  • nhiễm trùng tái đi tái lại bất thường;

  • nhiễm trùng nặng hoặc kéo dài;

  • nhiễm nấm hoặc các nhiễm trùng bất thường;

  • vết thương khó lành trong bối cảnh đáng chú ý;

  • thường xuyên phải dùng kháng sinh vì nhiễm trùng;

  • có bệnh lý được biết có thể gây suy giảm miễn dịch;

  • đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài;

  • hoặc có xét nghiệm máu bất thường liên quan đến các dòng tế bào miễn dịch.

Nếu bác đang điều trị ung thư và có:

  • sốt;

  • rét run;

  • ho hoặc khó thở mới xuất hiện;

  • đau khi tiểu;

  • tiêu chảy mới hoặc tăng lên;

  • đau, sưng, đỏ tại một vùng trên cơ thể;

  • vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng;

  • hoặc tình trạng toàn thân xấu nhanh,

bác nên liên hệ với cơ sở điều trị theo hướng dẫn đã được cung cấp.

Nếu bác đang hóa trị và xuất hiện sốt, đừng tự chờ xem có tự hết hay không. Hãy sử dụng đúng ngưỡng sốt và số điện thoại liên hệ mà bác sĩ điều trị đã hướng dẫn.


Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao người lớn tuổi dễ mắc ung thư hơn?


Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.

  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.

  3. Abbas AK, Lichtman AH, Pillai S. Cellular and Molecular Immunology. Elsevier. 2021.

  4. Murphy K, Weaver C. Janeway's Immunobiology. Garland Science. 2016.

  5. Nikolich-Žugich J. The twilight of immunity: emerging concepts in aging of the immune system. Nature Immunology. 2018.

  6. Fulop T, Larbi A, Dupuis G, et al. Immunosenescence and Inflamm-Aging as Two Sides of the Same Coin: Friends or Foes? Frontiers in Immunology. 2018.

  7. Franceschi C, Garagnani P, Parini P, Giuliani C, Santoro A. Inflammaging: a new immune-metabolic viewpoint for age-related diseases. Nature Reviews Endocrinology. 2018.

  8. Goronzy JJ, Weyand CM. Mechanisms underlying T cell ageing. Nature Reviews Immunology. 2019.

  9. Akbar AN, Henson SM. Are senescence and exhaustion intertwined or unrelated processes that compromise immunity? Nature Reviews Immunology. 2011.

  10. Palmer DB. The effect of age on thymic function. Frontiers in Immunology. 2013.

  11. Calder PC. Nutrition, immunity and COVID-19. BMJ Nutrition, Prevention & Health. 2020.

  12. Maggini S, Pierre A, Calder PC. Immune function and micronutrient requirements change over the life course. Nutrients. 2018.

  13. Besedovsky L, Lange T, Haack M. The sleep-immune crosstalk in health and disease. Physiological Reviews. 2019.

  14. Dhabhar FS. The short-term stress response—Mother nature's mechanism for enhancing protection and performance under conditions of threat, challenge, and opportunity. Frontiers in Neuroendocrinology. 2018.

  15. National Institute on Aging. Immune System and Aging. National Institutes of Health. 2024.

  16. National Cancer Institute. Infection and Neutropenia During Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.

  17. Freifeld AG, Bow EJ, Sepkowitz KA, et al. Clinical Practice Guideline for the Use of Antimicrobial Agents in Neutropenic Patients with Cancer: 2010 Update by IDSA. Clinical Infectious Diseases. 2011.

  18. Haanen J, Carbonnel F, Robert C, et al. Management of toxicities from immunotherapy: ESMO Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology. 2017.