Vì sao trí nhớ giảm?
Có những lúc bác bước vào một căn phòng rồi quên mất mình định lấy gì.
Có khi bác vừa gặp một người quen nhưng trong vài giây không nhớ ra tên. Có khi bác nhớ rất rõ một chuyện xảy ra từ nhiều năm trước nhưng lại không nhớ mình vừa đặt chìa khóa ở đâu.
Những lúc như vậy, nhiều bác bắt đầu lo:
“Có phải trí nhớ của tôi đang kém đi?”
Và đáng lo hơn:
“Có phải đây là dấu hiệu của bệnh Alzheimer hay sa sút trí tuệ?”
Không phải lúc nào cũng vậy.
Trí nhớ không phải là một chiếc “ổ cứng” chỉ đơn giản lưu giữ mọi thứ. Đó là một hệ thống rất phức tạp liên quan đến sự chú ý, cảm xúc, giấc ngủ, các vùng não, kết nối giữa các tế bào thần kinh và khả năng học hỏi của não.
Theo tuổi, một số khả năng nhận thức có thể thay đổi. Chúng ta có thể mất nhiều thời gian hơn để học thông tin mới, khó nhớ tên hoặc tốc độ xử lý thông tin chậm hơn.
Nhưng lão hóa bình thường không đồng nghĩa với mất trí nhớ bệnh lý.
Điều quan trọng là hiểu cơ thể đang thay đổi như thế nào để biết khi nào có thể yên tâm và khi nào cần tìm nguyên nhân.
1. Trí nhớ thực chất là gì?
Trí nhớ là khả năng của não trong việc:
tiếp nhận thông tin;
mã hóa thông tin;
lưu giữ;
và lấy thông tin ra khi cần.
Đây không phải một quá trình duy nhất.
Có thể hình dung đơn giản:
Tiếp nhận → ghi nhận → lưu giữ → nhớ lại.
Nếu một khâu gặp vấn đề, bác có thể cảm thấy mình “hay quên”.
Ví dụ, bác đang nói chuyện nhưng điện thoại liên tục có thông báo. Bác nghe người đối diện nói tên của một người mới quen nhưng không thực sự chú ý.
Một lúc sau bác không nhớ tên người đó.
Trong trường hợp này, vấn đề có thể nằm ngay từ khâu tiếp nhận thông tin, chứ chưa chắc là trí nhớ đã bị tổn thương.
Đây là lý do một người có thể cảm thấy trí nhớ giảm khi thực chất họ đang khó tập trung.
2. Não ghi nhớ một thông tin như thế nào?
Để một thông tin trở thành ký ức, não cần trải qua nhiều bước.
Đầu tiên, bác phải chú ý đến thông tin.
Sau đó, não mã hóa thông tin thành một dạng có thể lưu giữ.
Thông tin tiếp tục được củng cố thông qua các mạng lưới thần kinh.
Cuối cùng, khi cần, não phải truy xuất thông tin đó.
Một trong những vùng não đặc biệt quan trọng đối với việc hình thành ký ức mới là hồi hải mã – hippocampus, nằm trong hệ thống thùy thái dương trong.
Ngoài hippocampus, nhiều vùng khác của não cũng tham gia vào trí nhớ.
Vỏ não, hạch nền, tiểu não và các mạng lưới liên quan đến cảm xúc đều có những vai trò khác nhau.
Vì vậy, không có một “trung tâm trí nhớ” duy nhất trong não.
3. Vì sao bác có thể nhớ chuyện 20 năm trước nhưng quên chuyện vừa xảy ra?
Đây là một hiện tượng rất thường gặp.
Các loại trí nhớ khác nhau được xử lý và củng cố theo những cách khác nhau.
Những ký ức cũ đã được củng cố nhiều lần có thể trở nên tương đối ổn định.
Trong khi đó, một thông tin vừa mới xuất hiện có thể chưa được mã hóa đầy đủ.
Ví dụ:
Bác có thể nhớ rất rõ trường học mình từng học khi còn trẻ nhưng lại không nhớ mình vừa đặt điện thoại ở đâu.
Điều này không tự động có nghĩa não đang “hỏng”.
Thông tin mới thường dễ bị ảnh hưởng bởi:
thiếu chú ý;
nhiều việc xảy ra cùng lúc;
stress;
thiếu ngủ;
mệt mỏi;
lo âu;
hoặc môi trường quá nhiều kích thích.
4. Vì sao càng lớn tuổi chúng ta càng dễ quên?
Lão hóa ảnh hưởng đến nhiều chức năng của hệ thần kinh.
Theo tuổi, một số thay đổi có thể xảy ra:
tốc độ xử lý thông tin chậm hơn;
khả năng chuyển đổi nhanh giữa nhiều nhiệm vụ giảm;
khả năng chú ý có thể thay đổi;
tốc độ học thông tin mới có thể chậm hơn;
một số mạng lưới thần kinh hoạt động kém linh hoạt hơn;
cấu trúc và chức năng của một số vùng não thay đổi.
Hippocampus cũng có thể thay đổi theo tuổi.
Nhưng điều quan trọng là:
Não người lớn tuổi không ngừng học hỏi.
Khả năng thích nghi của hệ thần kinh, hay neuroplasticity – tính mềm dẻo thần kinh, vẫn tồn tại.
Vì vậy, tuổi tác có thể làm một số nhiệm vụ khó hơn nhưng không có nghĩa khả năng học tập và ghi nhớ biến mất.
5. Trí nhớ giảm có phải là một phần bình thường của lão hóa?
Một số thay đổi về trí nhớ và nhận thức có thể xuất hiện trong quá trình lão hóa bình thường.
Ví dụ, bác có thể:
mất nhiều thời gian hơn để nhớ một cái tên;
thỉnh thoảng quên một từ nhưng nhớ lại sau đó;
cần ghi chú nhiều hơn;
khó tiếp nhận một lượng lớn thông tin mới cùng lúc;
cần nhiều lần lặp lại hơn để học một thông tin mới.
Những thay đổi này thường không làm mất khả năng sống độc lập.
Một người vẫn có thể:
quản lý tiền bạc;
dùng thuốc đúng cách;
đi lại;
nấu ăn;
làm việc;
giao tiếp;
và thực hiện các hoạt động quen thuộc.
Đây là điểm rất quan trọng khi phân biệt thay đổi nhận thức liên quan đến tuổi với bệnh lý.
6. Quên tên người khác có phải là dấu hiệu bệnh lý?
Không nhất thiết.
Khó nhớ tên là một trong những tình huống khá phổ biến khi tuổi tăng.
Đôi khi bác biết rõ người đó là ai, biết họ làm gì và đã gặp ở đâu nhưng không thể gọi ra tên ngay lập tức.
Đây có thể là vấn đề ở khâu truy xuất thông tin.
Sau vài phút hoặc vài giờ, cái tên có thể tự xuất hiện trở lại.
Điều đáng chú ý hơn là nếu bác bắt đầu:
thường xuyên không nhận ra người quen;
quên những thông tin rất quen thuộc;
nhầm lẫn người hoặc địa điểm;
hoặc không còn thực hiện được những việc trước đây vẫn làm tốt.
Khi đó, vấn đề không còn đơn giản là “quên tên” nữa.
7. Vì sao thiếu ngủ khiến bác cảm thấy trí nhớ kém?
Giấc ngủ đóng vai trò rất quan trọng đối với chức năng não.
Trong khi ngủ, não không đơn giản là “tắt đi”.
Nhiều quá trình thần kinh vẫn diễn ra, trong đó có những quá trình liên quan đến củng cố trí nhớ.
Thiếu ngủ hoặc ngủ kém có thể làm:
giảm khả năng tập trung;
giảm tốc độ xử lý thông tin;
giảm khả năng học thông tin mới;
tăng cảm giác mệt mỏi;
khiến bác dễ quên những việc vừa xảy ra.
Một người ngủ không đủ có thể cảm thấy mình “trí nhớ rất kém”, trong khi nguyên nhân chủ yếu lại nằm ở khả năng chú ý và hiệu suất não trong trạng thái thiếu ngủ.
Nếu tình trạng kéo dài, cần tìm nguyên nhân của giấc ngủ kém thay vì chỉ cố gắng “học cách nhớ tốt hơn”.
8. Stress có thể làm trí nhớ kém đi không?
Có.
Stress ảnh hưởng đến não thông qua nhiều cơ chế.
Khi căng thẳng, cơ thể thay đổi hoạt động của hệ thần kinh và hệ hormone stress.
Trong ngắn hạn, đáp ứng stress có thể giúp chúng ta tập trung vào một nguy cơ trước mắt.
Nhưng stress kéo dài có thể ảnh hưởng đến:
giấc ngủ;
sự chú ý;
tâm trạng;
khả năng học;
khả năng truy xuất ký ức.
Vì vậy, có những giai đoạn bác cảm thấy mình “hay quên kinh khủng”, nhưng sau khi ngủ đủ và giảm áp lực, khả năng tập trung và nhớ lại có thể cải thiện.
Điều đó không có nghĩa mọi vấn đề về trí nhớ đều do stress.
Nhưng stress là một yếu tố rất đáng xem xét.
9. Lo âu và trầm cảm có thể khiến trí nhớ thay đổi
Khi tâm trí liên tục bị chiếm bởi lo lắng hoặc cảm xúc tiêu cực, khả năng dành sự chú ý cho thông tin mới có thể giảm.
Ví dụ, một người đang rất lo lắng có thể nghe người khác nói nhưng trong đầu vẫn liên tục suy nghĩ về một vấn đề khác.
Thông tin không được chú ý đầy đủ thì khó được ghi nhớ.
Trầm cảm cũng có thể đi kèm:
giảm tập trung;
giảm tốc độ xử lý;
giảm động lực;
khó nhớ lại thông tin;
cảm giác đầu óc “chậm” hoặc “trống rỗng”.
Vì vậy, một số trường hợp được người bệnh mô tả là “mất trí nhớ” thực chất có thể liên quan đáng kể đến khả năng tập trung và trạng thái tâm lý.
Điều này vẫn cần được đánh giá nghiêm túc, nhưng không đồng nghĩa với sa sút trí tuệ.
10. Vì sao một số thuốc có thể làm trí nhớ kém đi?
Não rất nhạy cảm với thuốc.
Một số thuốc có thể gây:
buồn ngủ;
giảm tỉnh táo;
chóng mặt;
giảm khả năng tập trung;
hoặc ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ.
Nguy cơ có thể tăng khi sử dụng nhiều thuốc cùng lúc, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Một số nhóm thuốc có thể ảnh hưởng đến nhận thức ở một số người bao gồm một số thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc có tác dụng kháng cholinergic và một số thuốc khác.
Tuy nhiên, không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì nghi ngờ thuốc làm giảm trí nhớ.
Nếu trí nhớ thay đổi sau khi bắt đầu một thuốc mới hoặc sau khi tăng liều, bác nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để xem xét mối liên quan.
11. Vì sao rượu bia có thể ảnh hưởng đến trí nhớ?
Rượu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Uống nhiều rượu trong một lần có thể làm giảm khả năng hình thành ký ức mới.
Đó là lý do người uống quá nhiều có thể không nhớ được một phần sự việc đã xảy ra.
Sử dụng rượu kéo dài và quá mức còn có thể gây tổn thương thần kinh, thiếu hụt dinh dưỡng và ảnh hưởng đến chức năng não.
Vì vậy, nếu bác nhận thấy trí nhớ giảm cùng với việc sử dụng rượu bia thường xuyên, đây là một yếu tố rất đáng xem xét.
12. Thiếu vitamin B12 có thể làm trí nhớ giảm không?
Có thể.
Vitamin B12 cần thiết cho nhiều quá trình chuyển hóa và chức năng của hệ thần kinh.
Thiếu B12 có thể gây:
thiếu máu;
mệt mỏi;
tê bì;
rối loạn cảm giác;
thay đổi nhận thức;
hoặc các biểu hiện thần kinh khác.
Nguy cơ thiếu B12 có thể tăng trong một số tình huống, chẳng hạn chế độ ăn hạn chế nguồn B12, rối loạn hấp thu hoặc một số bệnh lý đường tiêu hóa.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
“Hay quên = thiếu B12.”
Chỉ nên bổ sung khi có lý do phù hợp hoặc bằng chứng thiếu hụt.
13. Thiếu máu có khiến bác cảm thấy đầu óc kém minh mẫn không?
Có thể.
Não cần oxy liên tục để hoạt động.
Thiếu máu làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu.
Tùy mức độ và nguyên nhân, người bệnh có thể cảm thấy:
mệt mỏi;
khó tập trung;
chóng mặt;
giảm sức chịu đựng;
cảm giác đầu óc chậm hơn.
Ở người bệnh ung thư, thiếu máu có thể xuất hiện do chính bệnh, mất máu, thiếu dinh dưỡng, bệnh mạn tính hoặc tác dụng của điều trị.
Vì vậy, nếu người bệnh ung thư xuất hiện mệt mỏi và khó tập trung, không nên mặc định đó là “não bị di căn” hay “trí nhớ đang mất đi”.
Cần nhìn toàn bộ bối cảnh.
14. Vì sao bệnh tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến trí nhớ?
Hormone tuyến giáp ảnh hưởng đến nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể và hoạt động của hệ thần kinh.
Rối loạn tuyến giáp, đặc biệt suy giáp, có thể đi kèm:
mệt mỏi;
chậm chạp;
giảm tập trung;
cảm giác suy nghĩ chậm;
thay đổi tâm trạng;
và đôi khi khó nhớ.
Điều trị nguyên nhân có thể giúp cải thiện các triệu chứng liên quan.
Đây là một ví dụ cho thấy một thay đổi về trí nhớ không nhất thiết bắt nguồn từ một bệnh lý thoái hóa của não.
15. Vì sao nhiễm trùng và bệnh cấp tính cũng có thể khiến người bệnh lú lẫn?
Khi cơ thể bị bệnh cấp tính, đặc biệt ở người lớn tuổi, chức năng não có thể thay đổi nhanh chóng.
Người bệnh có thể:
đột nhiên lú lẫn;
không biết mình đang ở đâu;
khó tập trung;
nói chuyện không mạch lạc;
lúc tỉnh lúc lơ mơ.
Tình trạng này có thể là sảng – delirium, không đơn thuần là mất trí nhớ.
Nguyên nhân có thể bao gồm:
nhiễm trùng;
mất nước;
rối loạn điện giải;
thiếu oxy;
thuốc;
đau;
rối loạn chuyển hóa;
hoặc nhiều nguyên nhân kết hợp.
Đặc biệt, thay đổi nhận thức xuất hiện đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày cần được đánh giá y tế, vì có thể phản ánh một vấn đề cấp tính.
16. Khi nào giảm trí nhớ có thể là bệnh lý?
Điểm quan trọng không phải là bác có quên hay không.
Mà là:
Bác quên đến mức nào và điều đó có ảnh hưởng đến cuộc sống hay không?
Một số dấu hiệu đáng chú ý gồm:
thường xuyên hỏi đi hỏi lại cùng một câu;
quên những cuộc trò chuyện vừa xảy ra;
thường xuyên quên các cuộc hẹn dù trước đây vẫn quản lý tốt;
không nhớ cách thực hiện những công việc quen thuộc;
gặp khó khăn khi quản lý tiền bạc;
dùng thuốc sai;
thường xuyên bị lạc ở nơi quen thuộc;
khó tìm từ đến mức ảnh hưởng rõ đến giao tiếp;
thay đổi khả năng phán đoán;
thay đổi tính cách hoặc hành vi;
giảm khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
Khi những thay đổi này tiến triển dần và ảnh hưởng đến khả năng sống độc lập, bác nên được đánh giá.
17. Suy giảm nhận thức nhẹ là gì?
Có một trạng thái nằm giữa thay đổi nhận thức bình thường theo tuổi và sa sút trí tuệ được gọi là suy giảm nhận thức nhẹ – Mild Cognitive Impairment, MCI.
Người mắc MCI có thể có sự suy giảm về một hoặc một số lĩnh vực nhận thức rõ hơn mức thường thấy ở người cùng tuổi.
Tuy nhiên, họ vẫn có thể duy trì phần lớn khả năng sinh hoạt độc lập.
MCI không đồng nghĩa với Alzheimer hay chắc chắn sẽ tiến triển thành sa sút trí tuệ.
Một số người ổn định lâu dài, một số người cải thiện khi nguyên nhân được xử lý, trong khi một số người có thể tiến triển.
Vì vậy, MCI là một trạng thái cần được đánh giá và theo dõi, chứ không phải một lời kết luận rằng “đã mắc mất trí”.
18. Sa sút trí tuệ khác với quên thông thường như thế nào?
Sa sút trí tuệ – dementia không chỉ đơn giản là hay quên.
Đây là hội chứng suy giảm nhận thức đủ mức để ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày.
Trí nhớ có thể bị ảnh hưởng, nhưng còn có thể liên quan đến:
ngôn ngữ;
khả năng định hướng;
chức năng điều hành;
khả năng giải quyết vấn đề;
nhận biết không gian;
hành vi và nhân cách.
Một người đôi khi quên tên người khác nhưng vẫn quản lý cuộc sống bình thường không giống một người thường xuyên quên cách sử dụng những đồ vật quen thuộc hoặc không còn tự quản lý được tài chính.
Mức độ ảnh hưởng đến chức năng hằng ngày là một phần rất quan trọng trong đánh giá.
19. Alzheimer có phải là nguyên nhân duy nhất của suy giảm trí nhớ?
Không.
Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân quan trọng của sa sút trí tuệ, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Ngoài Alzheimer còn có thể gặp:
sa sút trí tuệ mạch máu;
sa sút trí tuệ thể Lewy;
sa sút trí tuệ liên quan bệnh Parkinson;
thoái hóa thùy trán – thái dương;
một số bệnh thần kinh khác;
hoặc nhiều dạng phối hợp.
Ngoài ra, có những nguyên nhân có thể điều trị hoặc có khả năng hồi phục một phần, chẳng hạn:
tác dụng thuốc;
rối loạn tuyến giáp;
thiếu vitamin B12;
trầm cảm;
rối loạn giấc ngủ;
rối loạn chuyển hóa;
nhiễm trùng hoặc bệnh cấp tính;
một số tình trạng thần kinh.
Vì vậy, khi một người có biểu hiện giảm trí nhớ, việc quan trọng là tìm nguyên nhân, chứ không vội gắn nhãn Alzheimer.
20. Vì sao nghe kém có thể khiến bác tưởng mình bị giảm trí nhớ?
Đây là một ví dụ rất dễ bị bỏ qua.
Nếu bác nghe không rõ, thông tin từ người đối diện không được tiếp nhận đầy đủ.
Sau đó bác có thể không nhớ nội dung cuộc trò chuyện.
Nhưng vấn đề ban đầu có thể nằm ở thính giác, chứ không phải khả năng lưu giữ ký ức.
Tương tự, thị lực kém, môi trường quá ồn hoặc giao tiếp quá nhanh cũng có thể làm việc tiếp nhận thông tin khó khăn hơn.
Vì vậy, đánh giá nhận thức không nên tách rời các giác quan và môi trường sống.
21. Vì sao cô đơn và ít giao tiếp có thể ảnh hưởng đến nhận thức?
Não là một cơ quan luôn hoạt động trong mạng lưới.
Giao tiếp xã hội tạo ra nhiều hoạt động nhận thức:
nghe;
nói;
ghi nhớ;
suy luận;
nhận biết cảm xúc;
giải quyết vấn đề;
thích nghi với người khác.
Khi một người ít giao tiếp, ít hoạt động trí óc và ít tham gia các hoạt động xã hội, họ có thể giảm mức độ kích thích nhận thức.
Cô đơn cũng liên quan đến nhiều yếu tố khác như trầm cảm, ít vận động và giấc ngủ kém.
Vì vậy, duy trì hoạt động xã hội và trí tuệ phù hợp là một phần của sức khỏe não bộ.
22. Vận động có liên quan gì đến trí nhớ?
Não không tách biệt khỏi cơ thể.
Vận động thường xuyên có lợi cho sức khỏe tim mạch và mạch máu, đồng thời liên quan đến nhiều cơ chế có lợi cho não.
Hoạt động thể lực cũng có thể giúp:
cải thiện sức khỏe chuyển hóa;
hỗ trợ giấc ngủ;
giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính;
duy trì khả năng vận động và độc lập;
tạo điều kiện thuận lợi cho sức khỏe nhận thức.
Điều này không có nghĩa:
“Tập thể dục sẽ ngăn chắc chắn Alzheimer.”
Mà đúng hơn là duy trì một lối sống vận động là một trong những cách hợp lý để bảo vệ sức khỏe tổng thể và sức khỏe não bộ.
23. Học điều mới có giúp duy trì hoạt động của não không?
Não có khả năng thích nghi trong suốt cuộc đời.
Đọc sách, học một kỹ năng mới, chơi nhạc cụ, học ngoại ngữ, giải quyết những vấn đề phù hợp hoặc tham gia hoạt động trí tuệ có thể tạo ra những thử thách nhận thức.
Điều quan trọng không phải là tìm một “bài tập trí não thần kỳ”.
Một ứng dụng luyện trí nhớ có thể giúp bác giỏi hơn trong chính bài tập đó, nhưng không có nghĩa nó sẽ ngăn được mọi dạng suy giảm nhận thức.
Một cách tiếp cận hợp lý hơn là duy trì nhiều dạng hoạt động nhận thức có ý nghĩa trong đời sống thực.
24. Có phải cứ quên là phải chụp MRI não?
Không.
Đánh giá giảm trí nhớ thường bắt đầu bằng:
hỏi bệnh sử;
xác định thời điểm bắt đầu;
xem triệu chứng tiến triển như thế nào;
đánh giá thuốc đang sử dụng;
hỏi về giấc ngủ;
tâm trạng;
khả năng nghe nhìn;
dinh dưỡng;
bệnh lý toàn thân;
và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Bác sĩ có thể sử dụng các bài kiểm tra nhận thức phù hợp.
Xét nghiệm máu có thể được chỉ định khi nghi ngờ các nguyên nhân như thiếu máu, rối loạn tuyến giáp, thiếu vitamin hoặc rối loạn chuyển hóa.
Chụp CT hoặc MRI não được cân nhắc khi có chỉ định lâm sàng, đặc biệt khi triệu chứng không điển hình, tiến triển nhanh hoặc có dấu hiệu thần kinh khác.
Không phải cứ quên vài lần là cần chụp não.
25. Khi nào giảm trí nhớ cần được đánh giá khẩn cấp?
Không phải mọi trường hợp hay quên đều nguy hiểm.
Nhưng nếu thay đổi nhận thức xuất hiện đột ngột, đặc biệt trong vài phút, vài giờ hoặc vài ngày, cần nghĩ đến những nguyên nhân cấp tính.
Bác cần được đánh giá khẩn cấp nếu lú lẫn hoặc thay đổi nhận thức đi kèm:
yếu hoặc liệt một bên;
méo miệng;
nói khó hoặc không hiểu lời nói;
mất thị lực đột ngột;
đau đầu dữ dội bất thường;
co giật;
mất ý thức;
khó thở;
đau ngực;
sốt cao kèm tình trạng xấu nhanh;
hoặc thay đổi hành vi, ý thức rất nhanh.
Đặc biệt, đột ngột lú lẫn không nên được giải thích đơn giản là “do tuổi già”.
26. Giảm trí nhớ ở người bệnh ung thư có gì đặc biệt?
Ở người bệnh ung thư, cảm giác “đầu óc chậm”, khó tập trung hoặc hay quên có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân.
Ví dụ:
thiếu máu;
mất ngủ;
đau;
stress;
trầm cảm;
mất nước;
rối loạn điện giải;
nhiễm trùng;
suy dinh dưỡng;
tác dụng của thuốc;
tác dụng phụ của điều trị;
hoặc tình trạng bệnh lý toàn thân.
Một số người bệnh còn mô tả hiện tượng “chemo brain”, tức cảm giác giảm tập trung, chậm suy nghĩ hoặc khó nhớ xuất hiện trong quá trình điều trị ung thư hoặc sau đó.
Nhưng cần nhớ:
Hay quên ở người bệnh ung thư không đồng nghĩa với di căn não.
Di căn não có thể gây các triệu chứng thần kinh và nhận thức, nhưng thường cần được đánh giá trong bối cảnh toàn bộ triệu chứng, khám thần kinh và hình ảnh học khi có chỉ định.
Ngược lại, nếu người bệnh đang điều trị ung thư xuất hiện thay đổi nhận thức mới, rõ hoặc tiến triển, cũng không nên bỏ qua.
Cần tìm nguyên nhân thay vì tự kết luận đó là “tác dụng phụ của hóa trị” hay “bệnh tiến triển”.
27. Có thể làm gì để bảo vệ trí nhớ?
Không có một phương pháp duy nhất có thể bảo đảm trí nhớ luôn nguyên vẹn.
Nhưng nhiều yếu tố có lợi cho sức khỏe não cũng đồng thời có lợi cho sức khỏe toàn thân.
Bác có thể:
ngủ đủ và điều trị các rối loạn giấc ngủ nếu có;
vận động thường xuyên phù hợp với sức khỏe;
kiểm soát huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch;
ăn uống đa dạng, đủ chất;
hạn chế rượu bia;
không hút thuốc;
duy trì giao tiếp xã hội;
học hỏi và hoạt động trí tuệ;
sử dụng thuốc đúng chỉ định;
bảo vệ thính lực và thị lực;
và điều trị các bệnh lý mạn tính phù hợp.
Điều quan trọng là nhìn sức khỏe não như một phần của sức khỏe toàn cơ thể.
28. Có phải ăn một loại thực phẩm nào đó là có thể “bổ não”?
Không có một loại thực phẩm duy nhất có thể bảo đảm trí nhớ không suy giảm.
Não cần năng lượng, protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và nhiều chất dinh dưỡng khác.
Một chế độ ăn đa dạng và cân đối có ý nghĩa hơn việc tìm kiếm một “siêu thực phẩm cho trí nhớ”.
Tương tự, không nên tự dùng hàng loạt thực phẩm bổ sung hoặc thuốc “tăng trí nhớ” nếu chưa xác định có thiếu chất hoặc chỉ định phù hợp.
Bảo vệ não không phải là tìm một viên thuốc thần kỳ, mà là giảm dần những yếu tố có thể gây hại cho não và duy trì chức năng của cơ thể trong thời gian dài.
29. Trí nhớ giảm có thể cải thiện không?
Có thể, tùy nguyên nhân.
Nếu giảm trí nhớ liên quan đến:
thiếu ngủ;
thuốc;
thiếu chất;
rối loạn tuyến giáp;
trầm cảm;
mất nước;
nhiễm trùng;
rối loạn chuyển hóa;
thì xử lý nguyên nhân có thể giúp nhận thức cải thiện.
Nếu nguyên nhân liên quan đến bệnh thoái hóa thần kinh, mục tiêu có thể khác: làm chậm tiến triển trong một số trường hợp, điều trị triệu chứng, duy trì khả năng độc lập và hỗ trợ người bệnh cùng gia đình.
Vì vậy, câu hỏi hữu ích không phải chỉ là:
“Làm sao để nhớ tốt hơn?”
Mà còn là:
“Vì sao trí nhớ của tôi thay đổi?”
Tìm được câu trả lời đúng mới giúp lựa chọn cách xử trí phù hợp.
30. Cơ thể đang nói gì khi trí nhớ giảm?
Khi bác quên một cái tên hoặc quên mình vừa để chìa khóa ở đâu, cơ thể có thể chẳng nói gì đặc biệt cả.
Đó có thể chỉ là một lần thông tin không được chú ý đầy đủ.
Nhưng nếu trí nhớ thay đổi dần theo thời gian, ngày càng ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt, hoặc xuất hiện cùng những thay đổi khác, cơ thể có thể đang gửi một tín hiệu cần được tìm hiểu.
Đặc biệt, một thay đổi đột ngột về trí nhớ hoặc ý thức không nên được xem đơn giản là biểu hiện của tuổi già.
Trí nhớ cũng giống nhiều tín hiệu khác của cơ thể:
Một triệu chứng là một tín hiệu, không phải một chẩn đoán.
Muốn hiểu tín hiệu đó, cần nhìn vào thời điểm xuất hiện, mức độ, diễn biến và toàn bộ bối cảnh sức khỏe.
31. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Trí nhớ là một hệ thống phức tạp liên quan đến sự chú ý, mã hóa, lưu giữ và truy xuất thông tin, chứ không phải một “ngăn chứa” duy nhất trong não.
Một số thay đổi về trí nhớ và tốc độ xử lý thông tin có thể xuất hiện khi chúng ta già đi và không đồng nghĩa với sa sút trí tuệ.
Thiếu ngủ, stress, trầm cảm, thuốc, rượu bia, thiếu chất, thiếu máu, rối loạn tuyến giáp và nhiều bệnh lý khác có thể làm trí nhớ hoặc khả năng tập trung thay đổi.
Mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng sống độc lập quan trọng hơn việc bác thỉnh thoảng quên một vài điều.
Giảm trí nhớ ở người bệnh ung thư không tự động có nghĩa là di căn não hoặc bệnh tiến triển.
Thay đổi nhận thức đột ngột hoặc đi kèm dấu hiệu thần kinh, khó thở, đau ngực, co giật, mất ý thức hay tình trạng xấu nhanh cần được đánh giá khẩn cấp.
Không có một loại thuốc, vitamin hay “thực phẩm bổ não” nào có thể thay thế cho việc tìm nguyên nhân và chăm sóc sức khỏe não bộ lâu dài.
32. Khi nào bác nên đi khám?
Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu nhận thấy:
trí nhớ giảm rõ rệt so với trước;
tình trạng hay quên ngày càng tăng;
thường xuyên hỏi đi hỏi lại;
quên những cuộc trò chuyện hoặc sự việc vừa xảy ra;
gặp khó khăn với những công việc quen thuộc;
dùng thuốc sai;
khó quản lý tiền bạc;
thường xuyên bị lạc ở nơi quen thuộc;
thay đổi rõ về ngôn ngữ, hành vi hoặc tính cách;
hoặc người thân nhận thấy bác thay đổi dù bản thân bác chưa nhận ra.
Nếu thay đổi xuất hiện đột ngột hoặc kèm yếu liệt, nói khó, méo miệng, co giật, mất ý thức, đau đầu dữ dội hoặc các dấu hiệu thần kinh khác, bác cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao xương yếu dần?
Tài liệu tham khảo
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.
Kandel ER, Koester JD, Mack SH, Siegelbaum SA. Principles of Neural Science. McGraw-Hill. 2021.
Squire LR. Memory and the brain: The neurobiology of cognition. Oxford University Press. 1987.
Squire LR, Zola-Morgan S. The medial temporal lobe memory system. Science. 1991.
Park DC, Reuter-Lorenz P. The adaptive brain: aging and neurocognitive scaffolding. Annual Review of Psychology. 2009.
Cabeza R, Nyberg L, Park DC. Cognitive Neuroscience of Aging: Linking Cognitive and Cerebral Aging. Oxford University Press. 2016.
Livingston G, Huntley J, Sommerlad A, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2020 report of the Lancet Commission. The Lancet. 2020.
Petersen RC. Mild cognitive impairment. New England Journal of Medicine. 2011.
McKhann GM, Knopman DS, Chertkow H, et al. The diagnosis of dementia due to Alzheimer's disease: recommendations from the National Institute on Aging-Alzheimer's Association workgroups. Alzheimer's & Dementia. 2011.
Livingston G, Huntley J, Liu KY, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. The Lancet. 2024.
Mahoney JR, Verghese J. Brain health and cognitive aging. Clinics in Geriatric Medicine. 2020.
Watson NF, Badr MS, Belenky G, et al. Recommended Amount of Sleep for a Healthy Adult: A Joint Consensus Recommendation of the American Academy of Sleep Medicine and Sleep Research Society. Sleep. 2015.
Seppälä LJ, Petrovic M, Ryg J, et al. STOPPFall: a Delphi study-based screening tool of fall-risk-increasing drugs in older adults. Age and Ageing. 2021.
National Institute on Aging. Understanding Memory Loss: What To Do When You Have Trouble Remembering. National Institutes of Health. 2024.
National Institute on Aging. What Is Dementia? National Institutes of Health. 2024.
National Institute on Aging. Cognitive Health and Older Adults. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Cognitive Problems in Cancer Survivors. National Institutes of Health. 2024.
