Vì sao xương yếu dần?

Có một điều khá đặc biệt về xương mà nhiều bác không để ý:

Xương không phải là một vật thể cứng nằm yên trong cơ thể.

Xương là một mô sống.

Ngay cả khi chúng ta không cảm nhận được, bên trong xương vẫn luôn diễn ra quá trình phá bỏ những phần xương cũ và xây dựng xương mới. Khi còn trẻ, hai quá trình này tương đối cân bằng, thậm chí quá trình tạo xương còn mạnh hơn quá trình mất xương.

Nhưng khi tuổi tăng lên, sự cân bằng dần thay đổi.

Xương có thể mất khoáng chất, thay đổi cấu trúc bên trong và trở nên kém chắc chắn hơn.

Đó là lý do người lớn tuổi dễ bị loãng xương và gãy xương hơn.

Nhưng xương yếu không đơn giản chỉ vì “thiếu canxi”.

Sức mạnh của xương là kết quả của cả mật độ khoáng chất, cấu trúc vi thể, chất lượng mô xương, hormone, dinh dưỡng, vận động, tuổi tác và nhiều yếu tố khác.

Hiểu được điều này sẽ giúp bác biết mình có thể làm gì để bảo vệ xương và khi nào cần kiểm tra.


1. Xương thực chất là một mô sống

Khi nhìn một bộ xương, chúng ta thường nghĩ đến một cấu trúc cứng, khô và gần như bất động.

Nhưng trong cơ thể sống, xương liên tục thay đổi.

Xương có:

  • tế bào xương;

  • mạch máu;

  • thần kinh;

  • collagen;

  • các khoáng chất;

  • và một hệ thống tế bào liên tục sửa chữa, tái tạo.

Nhờ vậy, xương có thể thích nghi với những thay đổi của cơ thể và với lực tác động lên nó.

Ví dụ, khi bác vận động và chịu trọng lực thường xuyên, xương nhận được những tín hiệu cơ học giúp duy trì cấu trúc.

Ngược lại, khi cơ thể ít vận động trong thời gian dài, quá trình mất xương có thể tăng lên.

Vì vậy:

Xương khỏe hay yếu là kết quả của một quá trình diễn ra liên tục, không phải một trạng thái cố định.


2. Vì sao cơ thể phải liên tục phá xương cũ?

Nghe có vẻ kỳ lạ nhưng phá xương cũ là một việc cần thiết.

Cơ thể sử dụng các tế bào gọi là hủy cốt bào – osteoclast để loại bỏ những vùng xương cũ hoặc cần được thay thế.

Sau đó, tạo cốt bào – osteoblast xây dựng mô xương mới.

Quá trình này được gọi là tái cấu trúc xương – bone remodeling.

Có thể hình dung giống như một công trình luôn được sửa chữa:

Xương cũ được tháo dỡ → phần xương mới được xây dựng → cấu trúc tiếp tục được điều chỉnh.

Quá trình này giúp:

  • sửa chữa những tổn thương nhỏ;

  • thích nghi với lực cơ học;

  • duy trì cấu trúc xương;

  • và tham gia điều hòa cân bằng khoáng chất của cơ thể.

Nếu chỉ tạo xương mà không phá xương cũ, cơ thể cũng không thể duy trì xương một cách bình thường.

Vấn đề xuất hiện khi tốc độ mất xương vượt quá khả năng tạo xương mới trong thời gian dài.


3. Khi còn trẻ, vì sao xương ngày càng chắc hơn?

Trong thời thơ ấu và tuổi trưởng thành, cơ thể đang phát triển.

Xương dài ra, to lên và tăng khối lượng.

Các tế bào tạo xương hoạt động mạnh, giúp lượng xương được tích lũy ngày càng nhiều.

Đến giai đoạn trưởng thành trẻ, cơ thể đạt khối lượng xương đỉnh – peak bone mass.

Khối lượng xương đỉnh càng tốt thì “vốn xương” ban đầu càng lớn.

Sau đó, quá trình tạo và mất xương dần chuyển sang trạng thái cân bằng hơn.

Vì vậy, sức khỏe xương ở tuổi trưởng thành không chỉ phụ thuộc vào những gì bác làm hôm nay mà còn chịu ảnh hưởng từ quá trình phát triển xương trong thời thơ ấu và tuổi trẻ.

Đây là một trong những lý do bảo vệ xương cần bắt đầu từ sớm, chứ không phải chờ đến khi lớn tuổi mới quan tâm.


4. Vì sao sau một độ tuổi, xương bắt đầu mất dần?

Sau khi đạt khối lượng xương đỉnh, quá trình mất xương có thể dần vượt quá quá trình tạo xương.

Điều này diễn ra từ từ.

Bác có thể không cảm thấy gì trong nhiều năm.

Xương vẫn có thể thực hiện chức năng bình thường dù mật độ xương đã giảm đáng kể.

Đây là lý do loãng xương thường được gọi là một bệnh “thầm lặng”.

Không phải vì xương hoàn toàn không thay đổi, mà vì quá trình thay đổi thường không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra biến cố như gãy xương.


5. Vì sao phụ nữ thường mất xương nhanh hơn sau mãn kinh?

Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất của hệ xương.

Estrogen có vai trò giúp duy trì cân bằng tái cấu trúc xương.

Khi phụ nữ bước vào thời kỳ mãn kinh, nồng độ estrogen giảm đáng kể.

Khi đó, hoạt động của hệ thống hủy xương có thể tăng lên và quá trình mất xương diễn ra nhanh hơn.

Vì vậy, phụ nữ có thể mất xương nhanh trong những năm đầu sau mãn kinh.

Sau giai đoạn này, tốc độ mất xương thường chậm hơn nhưng vẫn có thể tiếp tục theo tuổi.

Điều này giải thích vì sao tuổi, tình trạng mãn kinh và các yếu tố nguy cơ khác đều được xem xét khi đánh giá nguy cơ loãng xương.


6. Nam giới có bị loãng xương không?

Có.

Loãng xương không phải bệnh chỉ gặp ở phụ nữ.

Nam giới cũng mất xương theo tuổi, mặc dù quá trình này thường diễn ra khác với phụ nữ và thường bắt đầu muộn hơn.

Testosterone và các hormone liên quan có vai trò đối với sức khỏe xương.

Ở một số nam giới lớn tuổi, nồng độ testosterone giảm có thể góp phần làm tăng nguy cơ mất xương.

Ngoài ra, nam giới cũng có thể bị loãng xương do:

  • sử dụng corticosteroid kéo dài;

  • một số bệnh mạn tính;

  • hút thuốc;

  • uống nhiều rượu;

  • ít vận động;

  • thiếu dinh dưỡng;

  • một số bệnh nội tiết;

  • hoặc các nguyên nhân thứ phát khác.

Vì vậy, “nam giới thì không bị loãng xương” là một quan niệm sai.


7. Canxi có vai trò gì đối với xương?

Canxi là một khoáng chất rất quan trọng của xương.

Phần lớn lượng canxi trong cơ thể được dự trữ trong xương và răng.

Canxi kết hợp với phosphate tạo thành các tinh thể khoáng giúp xương có độ cứng.

Nhưng canxi không phải yếu tố duy nhất quyết định sức khỏe xương.

Cơ thể còn cần:

  • vitamin D;

  • protein;

  • phosphate;

  • hormone;

  • hoạt động của tế bào xương;

  • và kích thích cơ học từ vận động.

Vì vậy, không thể đơn giản nói:

“Xương yếu = thiếu canxi.”

Một người có lượng canxi trong khẩu phần tương đối đầy đủ vẫn có thể bị loãng xương nếu có những yếu tố nguy cơ khác.


8. Vitamin D giúp xương như thế nào?

Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi ở đường tiêu hóa và tham gia điều hòa chuyển hóa xương.

Khi thiếu vitamin D kéo dài, cơ thể có thể gặp khó khăn trong việc duy trì cân bằng canxi và phosphate.

Ở trẻ em, thiếu vitamin D nặng có thể gây còi xương.

Ở người lớn, thiếu vitamin D nghiêm trọng có thể dẫn đến nhuyễn xương – osteomalacia, làm xương kém khoáng hóa.

Tuy nhiên, vitamin D cũng không phải một “thuốc chống loãng xương” dùng cho tất cả mọi người với liều càng cao càng tốt.

Bổ sung cần phù hợp với tình trạng dinh dưỡng, nguy cơ thiếu hụt và hướng dẫn y tế.


9. Vì sao protein cũng quan trọng đối với xương?

Xương không chỉ chứa khoáng chất.

Khoảng một phần đáng kể cấu trúc hữu cơ của xương là collagen, đặc biệt collagen type I.

Collagen tạo nên một bộ khung giúp các khoáng chất bám vào.

Vì vậy, dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là protein, có vai trò đối với:

  • cấu trúc xương;

  • cơ bắp;

  • khả năng vận động;

  • và quá trình phục hồi sau gãy xương.

Điều này đặc biệt quan trọng ở người lớn tuổi.

Một người vừa mất xương vừa mất cơ sẽ dễ bị giảm sức mạnh, mất thăng bằng và té ngã hơn.

Khi đó, nguy cơ gãy xương tăng lên không chỉ vì xương yếu mà còn vì nguy cơ té ngã tăng.


10. Vì sao vận động giúp xương chắc hơn?

Xương có khả năng cảm nhận lực cơ học.

Khi bác đi bộ, chạy, leo cầu thang, tập sức mạnh hoặc thực hiện các hoạt động chịu trọng lượng phù hợp, lực tác động lên hệ xương tạo ra tín hiệu cho tế bào xương.

Những tín hiệu này giúp xương thích nghi với tải trọng.

Đây là lý do những hoạt động chịu trọng lượng và tập sức mạnh thường có vai trò quan trọng trong duy trì sức khỏe xương.

Ngược lại, nằm lâu hoặc bất động kéo dài có thể khiến mất xương nhanh hơn.

Đặc biệt, ở người phải nằm viện lâu hoặc giảm vận động kéo dài, sự mất xương có thể diễn ra khá rõ.


11. Vì sao nằm lâu có thể khiến xương yếu nhanh?

Khi cơ thể nằm lâu, xương không còn phải chịu tải trọng như khi đứng và đi lại.

Cơ thể nhận được ít tín hiệu cơ học hơn.

Kết quả là quá trình tái cấu trúc xương thay đổi theo hướng mất xương.

Điều này có thể gặp ở:

  • người phải bất động sau gãy xương;

  • người nằm viện kéo dài;

  • người bị liệt;

  • người ít vận động nghiêm trọng;

  • hoặc người mắc bệnh khiến khả năng đi lại giảm.

Đây cũng là lý do phục hồi vận động, khi an toàn, là một phần quan trọng trong chăm sóc người bệnh.


12. Vì sao xương yếu nhưng bác lại không cảm thấy đau?

Bản thân quá trình giảm mật độ xương thường không gây đau rõ rệt.

Bác có thể mất xương trong nhiều năm mà không biết.

Đau thường xuất hiện khi xảy ra một vấn đề khác, chẳng hạn:

  • gãy xương;

  • xẹp đốt sống;

  • biến dạng cột sống;

  • hoặc một bệnh lý khác cùng tồn tại.

Vì vậy, không đau không có nghĩa là xương chắc khỏe.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Một người có thể bị loãng xương nhưng vẫn cảm thấy hoàn toàn bình thường cho đến khi bị gãy xương sau một cú ngã nhẹ.


13. Loãng xương là gì?

Loãng xương – osteoporosis – là một bệnh lý trong đó xương trở nên yếu do giảm khối lượng xương và thay đổi cấu trúc mô xương, từ đó làm tăng nguy cơ gãy xương.

Không chỉ “xương ít canxi” mới gây loãng xương.

Bên trong xương có một hệ thống cấu trúc giống như mạng lưới.

Ở xương xốp, các bè xương tạo thành một cấu trúc ba chiều giúp chịu lực.

Khi loãng xương tiến triển, các bè xương có thể mỏng đi hoặc bị mất kết nối.

Vì vậy, chất lượng cấu trúc của xương cũng quan trọng, không chỉ con số mật độ xương.


14. Mật độ xương có phải là toàn bộ sức mạnh của xương?

Không hoàn toàn.

Xét nghiệm đo mật độ khoáng của xương, thường bằng DXA – dual-energy X-ray absorptiometry, là công cụ quan trọng để đánh giá loãng xương.

Nhưng sức mạnh của xương còn phụ thuộc vào:

  • cấu trúc vi thể;

  • hình dạng xương;

  • chất lượng collagen;

  • sự tích tụ tổn thương nhỏ;

  • tốc độ tái cấu trúc;

  • và các yếu tố khác.

Vì vậy, mật độ xương là một chỉ số rất hữu ích nhưng không phải toàn bộ câu chuyện.

Bác sĩ thường kết hợp mật độ xương với tuổi, giới, tiền sử gãy xương và các yếu tố nguy cơ để đánh giá nguy cơ gãy xương.


15. Vì sao phụ nữ sau mãn kinh và người lớn tuổi cần chú ý đến loãng xương?

Đây là những nhóm có nguy cơ cao hơn vì nhiều yếu tố cùng hội tụ.

Ở phụ nữ sau mãn kinh:

  • estrogen giảm;

  • mất xương có thể tăng nhanh trong giai đoạn đầu.

Ở người lớn tuổi nói chung:

  • khối lượng xương giảm;

  • khối lượng cơ giảm;

  • sức mạnh cơ giảm;

  • thăng bằng có thể kém hơn;

  • thị lực và phản xạ có thể thay đổi;

  • nguy cơ té ngã tăng.

Do đó, nguy cơ gãy xương là kết quả của cả xương yếu và nguy cơ té ngã.


16. Vì sao xương cột sống dễ bị ảnh hưởng khi loãng xương?

Các đốt sống chứa nhiều xương xốp.

Khi mật độ và cấu trúc xương giảm, thân đốt sống có thể chịu lực kém hơn.

Một số người có thể bị gãy lún hoặc xẹp đốt sống mà không nhớ rõ một chấn thương cụ thể.

Hậu quả có thể là:

  • đau lưng;

  • giảm chiều cao;

  • còng lưng;

  • thay đổi tư thế;

  • và trong trường hợp nặng, ảnh hưởng đến khả năng vận động.

Đặc biệt, việc bác “thấp đi vài centimet theo tuổi” không phải lúc nào cũng chỉ là thay đổi tự nhiên.

Nếu chiều cao giảm đáng kể, đặc biệt kèm đau lưng hoặc thay đổi dáng người, cần nghĩ đến khả năng có vấn đề ở cột sống, trong đó có xẹp đốt sống do loãng xương.


17. Vì sao cổ xương đùi là vị trí gãy xương đáng lo?

Gãy vùng đầu trên xương đùi, đặc biệt gãy cổ xương đùi, thường xảy ra ở người lớn tuổi sau té ngã.

Đây là loại gãy có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến:

  • khả năng đi lại;

  • khả năng sống độc lập;

  • sức cơ;

  • nguy cơ biến chứng do nằm lâu;

  • và chất lượng cuộc sống.

Vì vậy, phòng gãy xương không chỉ là “giữ cho xương đẹp trên phim”.

Mục tiêu quan trọng hơn là giữ khả năng vận động và sự độc lập của người lớn tuổi.


18. Vì sao té ngã lại quan trọng đến vậy?

Một bộ xương tương đối khỏe có thể chịu được nhiều va chạm nhỏ.

Nhưng khi xương đã yếu, một cú ngã tưởng như không quá mạnh cũng có thể gây gãy.

Ngược lại, nếu một người có xương tương đối chắc nhưng thường xuyên mất thăng bằng, nguy cơ chấn thương vẫn tăng.

Do đó, phòng gãy xương cần thực hiện theo hai hướng:

Bảo vệ xương + giảm nguy cơ té ngã.

Giảm nguy cơ té ngã có thể bao gồm:

  • tập sức mạnh;

  • tập thăng bằng;

  • kiểm tra thị lực;

  • điều chỉnh môi trường trong nhà;

  • xử lý các thuốc làm tăng chóng mặt hoặc buồn ngủ khi phù hợp;

  • sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi cần;

  • và duy trì khả năng vận động.


19. Những thuốc nào có thể làm xương yếu?

Một trong những nhóm quan trọng là glucocorticoid/corticosteroid khi sử dụng kéo dài hoặc với liều đáng kể.

Corticosteroid có thể:

  • làm giảm quá trình tạo xương;

  • tăng mất xương;

  • ảnh hưởng chuyển hóa canxi;

  • và làm tăng nguy cơ gãy xương.

Ngoài ra, một số thuốc hoặc điều trị khác cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương.

Vì vậy, nếu bác phải dùng corticosteroid kéo dài vì bệnh phổi, bệnh tự miễn hoặc các bệnh lý khác, bác sĩ có thể cần đánh giá nguy cơ loãng xương và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Không nên tự ý ngừng corticosteroid vì lo sợ ảnh hưởng đến xương.


20. Một số bệnh lý có thể làm xương yếu như thế nào?

Loãng xương có thể là bệnh nguyên phát liên quan đến tuổi và hormone, nhưng cũng có thể là hậu quả của một bệnh lý khác.

Các nguyên nhân thứ phát có thể liên quan đến:

  • cường giáp;

  • cường cận giáp;

  • suy sinh dục;

  • bệnh thận mạn;

  • bệnh gan mạn;

  • bệnh đường tiêu hóa gây kém hấp thu;

  • một số bệnh viêm mạn tính;

  • thiếu vitamin D;

  • một số bệnh huyết học;

  • và một số tình trạng khác.

Do đó, khi loãng xương xuất hiện ở người còn trẻ, nam giới, hoặc có biểu hiện không điển hình, bác sĩ có thể tìm nguyên nhân thứ phát thay vì chỉ quy cho tuổi tác.


21. Vì sao bệnh đường ruột có thể ảnh hưởng đến xương?

Một số bệnh lý đường tiêu hóa có thể làm giảm khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết.

Nếu tình trạng này kéo dài, cơ thể có thể thiếu:

  • năng lượng;

  • protein;

  • vitamin D;

  • canxi;

  • hoặc các chất dinh dưỡng khác.

Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và duy trì xương.

Vì vậy, sức khỏe xương không thể tách rời sức khỏe dinh dưỡng và hệ tiêu hóa.


22. Ung thư có thể làm xương yếu không?

Có.

Ở người bệnh ung thư, sức khỏe xương có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều cơ chế.

Ví dụ:

  • một số ung thư có thể di căn đến xương;

  • điều trị nội tiết ở một số bệnh ung thư có thể làm giảm hormone bảo vệ xương;

  • corticosteroid có thể được sử dụng trong một số phác đồ hoặc điều trị hỗ trợ;

  • người bệnh có thể giảm vận động;

  • suy dinh dưỡng và mất cơ có thể xảy ra;

  • một số điều trị có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa xương.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

xương yếu do loãng xương không đồng nghĩa với di căn xương.

Một người bệnh ung thư có đau xương hoặc gãy xương cần được đánh giá nguyên nhân cụ thể.

Không nên nhìn một triệu chứng rồi kết luận ngay là ung thư đã di căn.


23. Di căn xương khác với loãng xương như thế nào?

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng ở người bệnh ung thư.

Loãng xương là tình trạng giảm sức mạnh của xương do thay đổi quá trình tái cấu trúc và cấu trúc xương.

Di căn xương là khi tế bào ung thư từ nơi khác đến xương và phát triển tại đó.

Hai tình trạng này có thể cùng tồn tại nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau.

Di căn xương có thể gây tổn thương xương, đau, gãy xương bệnh lý hoặc các biến chứng khác.

Nhưng một người bệnh ung thư bị đau lưng hoặc đau chân không có nghĩa chắc chắn là di căn xương.

Bác sĩ cần dựa vào:

  • loại ung thư;

  • vị trí đau;

  • diễn biến;

  • khám lâm sàng;

  • xét nghiệm;

  • và hình ảnh học phù hợp.


24. Vì sao người bệnh ung thư có thể mất xương ngay cả khi không có di căn xương?

Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố.

Ví dụ, một người bệnh có thể:

  • ăn uống kém;

  • sụt cân;

  • mất cơ;

  • ít vận động;

  • nằm lâu;

  • dùng corticosteroid;

  • hoặc sử dụng các phương pháp điều trị làm giảm hormone sinh dục.

Trong những trường hợp này, nguy cơ mất xương có thể tăng dù không có tế bào ung thư trong xương.

Đây là một ví dụ rất rõ cho nguyên tắc của chuỗi bài này:

Một thay đổi trong cơ thể có thể có nhiều nguyên nhân.

Muốn hiểu đúng, cần đặt nó vào toàn bộ bối cảnh.


25. Làm thế nào biết xương có đang yếu?

Loãng xương giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ.

Vì vậy, bác sĩ có thể đánh giá dựa trên:

  • tuổi;

  • giới;

  • tình trạng mãn kinh;

  • tiền sử gãy xương;

  • tiền sử gia đình;

  • thuốc đang sử dụng;

  • bệnh lý kèm theo;

  • chiều cao và thay đổi chiều cao;

  • nguy cơ té ngã;

  • và khi có chỉ định, đo mật độ xương.

DXA là phương pháp thường được sử dụng để đo mật độ khoáng xương ở các vị trí như cột sống thắt lưng và vùng hông.

Kết quả thường được biểu diễn bằng T-score ở những nhóm phù hợp với cách phân loại loãng xương sau mãn kinh và ở nam giới lớn tuổi.

Tuy nhiên, bác không nên tự nhìn một con số rồi kết luận toàn bộ nguy cơ gãy xương.


26. Có phải cứ loãng xương là chắc chắn sẽ gãy xương?

Không.

Loãng xương làm tăng nguy cơ gãy xương, nhưng không có nghĩa người bệnh chắc chắn sẽ gãy xương.

Nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào:

  • mức độ mất xương;

  • tuổi;

  • tiền sử gãy xương;

  • nguy cơ té ngã;

  • sức cơ;

  • thuốc;

  • bệnh lý đi kèm;

  • và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, mục tiêu của việc phát hiện loãng xương không phải là làm bác lo sợ rằng “xương sắp gãy”.

Mục tiêu là nhận diện nguy cơ đủ sớm để giảm khả năng xảy ra gãy xương trong tương lai.


27. Có thể ngăn xương yếu đi hoàn toàn không?

Không thể ngăn hoàn toàn quá trình mất xương theo tuổi.

Nhưng có thể giảm nguy cơ mất xương quá mức và giảm nguy cơ gãy xương.

Những yếu tố quan trọng gồm:

  • vận động phù hợp;

  • tập sức mạnh;

  • duy trì hoạt động chịu trọng lượng;

  • bảo đảm dinh dưỡng;

  • cung cấp đủ canxi và vitamin D theo nhu cầu;

  • không hút thuốc;

  • hạn chế rượu bia;

  • phòng té ngã;

  • và điều trị các bệnh lý hoặc nguyên nhân thứ phát nếu có.

Ở người có nguy cơ gãy xương cao, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc điều trị loãng xương.

Không phải ai có mật độ xương thấp cũng cần cùng một loại thuốc.


28. Có phải uống càng nhiều canxi thì xương càng chắc?

Không.

Cơ thể chỉ cần một lượng canxi nhất định.

Khi khẩu phần đã đáp ứng nhu cầu, uống thêm rất nhiều canxi không đồng nghĩa xương sẽ tiếp tục chắc lên tương ứng.

Bổ sung quá mức cũng có thể gây những vấn đề sức khỏe ở một số người.

Do đó, cách tiếp cận hợp lý là:

đủ – không phải càng nhiều càng tốt.

Nguồn canxi từ thực phẩm thường được ưu tiên trong nhiều trường hợp; bổ sung bằng thuốc chỉ nên dựa trên nhu cầu và tình trạng cụ thể.


29. Có phải người bị loãng xương không được vận động mạnh?

Không nên hiểu như vậy.

Vận động là một phần quan trọng trong bảo vệ xương và cơ.

Nhưng loại vận động và mức độ vận động cần phù hợp với tình trạng xương.

Người có nguy cơ thấp có thể thực hiện nhiều hoạt động thể lực thông thường.

Người đã loãng xương nặng, từng gãy đốt sống hoặc có nguy cơ gãy cao có thể cần chương trình tập được thiết kế riêng để tránh những động tác không phù hợp.

Mục tiêu không phải là:

“Không vận động để tránh gãy xương.”

Mà là:

“Vận động đúng cách để xương và cơ khỏe hơn nhưng giảm nguy cơ chấn thương.”


30. Vì sao xương và cơ phải được bảo vệ cùng nhau?

Xương và cơ tạo thành một hệ thống.

Cơ tạo lực lên xương.

Xương làm khung cho cơ thể vận động.

Khi cơ yếu, khả năng giữ thăng bằng giảm và nguy cơ té ngã tăng.

Khi xương yếu, hậu quả của một cú ngã có thể nghiêm trọng hơn.

Vì vậy, ở người lớn tuổi, phòng gãy xương không thể chỉ tập trung vào mật độ xương.

Cần đồng thời:

giữ cơ – giữ thăng bằng – giữ khả năng vận động – bảo vệ xương.

Đây là lý do tập sức mạnh và các bài tập thăng bằng ngày càng được chú ý trong chăm sóc sức khỏe người lớn tuổi.


31. Cơ thể đang nói gì khi xương yếu dần?

Xương thường không “lên tiếng” bằng một triệu chứng rõ ràng.

Nó có thể thay đổi âm thầm trong nhiều năm.

Đến khi bác bị đau do xẹp đốt sống hoặc gãy xương sau một cú ngã nhẹ, cơ thể mới tạo ra một tín hiệu rất rõ.

Vì vậy, sức khỏe xương là một ví dụ đặc biệt của việc không phải mọi vấn đề trong cơ thể đều tạo ra triệu chứng sớm.

Cơ thể đang nói rằng:

“Hãy bảo vệ cấu trúc này trước khi một tổn thương lớn xảy ra.”

Đó cũng là lý do phòng loãng xương không nên bắt đầu sau lần gãy xương đầu tiên.


32. Điều quan trọng nhất cần nhớ

  • Xương là một mô sống và luôn được tái cấu trúc, với quá trình tạo xương và hủy xương diễn ra đồng thời.

  • Theo tuổi, quá trình mất xương có thể dần vượt quá khả năng tạo xương mới, khiến xương yếu hơn.

  • Estrogen giảm sau mãn kinh là một nguyên nhân quan trọng khiến phụ nữ mất xương nhanh hơn trong một giai đoạn.

  • Canxi và vitamin D quan trọng nhưng xương yếu không đơn giản chỉ là thiếu canxi.

  • Vận động, đặc biệt hoạt động chịu trọng lượng và tập sức mạnh phù hợp, giúp duy trì sức khỏe xương và cơ.

  • Loãng xương thường tiến triển âm thầm và có thể không gây đau cho đến khi xảy ra gãy xương.

  • Nguy cơ gãy xương phụ thuộc cả độ chắc của xương và nguy cơ té ngã.

  • Corticosteroid kéo dài, một số bệnh lý, dinh dưỡng kém và một số phương pháp điều trị có thể làm tăng mất xương.

  • Ở người bệnh ung thư, xương yếu không đồng nghĩa với di căn xương.

  • Bảo vệ xương hiệu quả cần đồng thời bảo vệ xương, cơ, khả năng vận động và thăng bằng.


33. Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu:

  • bị gãy xương sau một va chạm hoặc cú ngã nhẹ;

  • chiều cao giảm đáng kể theo thời gian;

  • xuất hiện đau lưng kéo dài hoặc đột ngột, đặc biệt ở người có nguy cơ loãng xương;

  • dáng người thay đổi rõ, chẳng hạn còng lưng tăng dần;

  • đang sử dụng corticosteroid kéo dài;

  • có tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc gãy xương do loãng xương;

  • là phụ nữ sau mãn kinh có nhiều yếu tố nguy cơ;

  • là nam giới lớn tuổi có yếu tố nguy cơ;

  • mắc bệnh có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa xương;

  • hoặc đang điều trị ung thư và có những yếu tố làm tăng nguy cơ mất xương.

Nếu bác bị đau xương mới xuất hiện trong quá trình điều trị ung thư, đặc biệt đau kéo dài, đau tăng dần hoặc kèm yếu chi, tê bì hay khó đi lại, bác nên báo cho bác sĩ điều trị để được đánh giá nguyên nhân.


Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao miễn dịch suy giảm?


Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.

  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.

  3. Boron WF, Boulpaep EL. Medical Physiology. Elsevier. 2017.

  4. Kandel ER, Koester JD, Mack SH, Siegelbaum SA. Principles of Neural Science. McGraw-Hill. 2021.

  5. Compston J, McClung M, Leslie W. Osteoporosis. The Lancet. 2019.

  6. Eastell R, Rosen CJ, Black DM, et al. Pharmacological Management of Osteoporosis in Postmenopausal Women: An Endocrine Society Guideline. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism. 2019.

  7. Shoback D, Rosen CJ, Black DM, et al. Pharmacological Management of Osteoporosis in Postmenopausal Women: An Endocrine Society Guideline Update. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism. 2020.

  8. Camacho PM, Petak SM, Binkley N, et al. American Association of Clinical Endocrinologists/American College of Endocrinology Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Treatment of Postmenopausal Osteoporosis. Endocrine Practice. 2020.

  9. LeBoff MS, Greenspan SL, Insogna KL, et al. The clinician's guide to prevention and treatment of osteoporosis. Osteoporosis International. 2022.

  10. Kanis JA, Cooper C, Rizzoli R, Reginster JY. European guidance for the diagnosis and management of osteoporosis in postmenopausal women. Osteoporosis International. 2019.

  11. Weaver CM, Alexander DD, Boushey CJ, et al. Calcium plus vitamin D supplementation and risk of fractures. New England Journal of Medicine. 2006.

  12. Holick MF. Vitamin D deficiency. New England Journal of Medicine. 2007.

  13. Rachner TD, Khosla S, Hofbauer LC. Osteoporosis: now and the future. The Lancet. 2011.

  14. Bone Health and Osteoporosis: A Report of the Surgeon General. U.S. Department of Health and Human Services. 2004.

  15. National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. Osteoporosis. National Institutes of Health. 2024.

  16. National Institute on Aging. Osteoporosis and Bone Health. National Institutes of Health. 2024.

  17. National Cancer Institute. Bone Loss and Cancer Treatment. National Institutes of Health. 2024.