Viêm là gì?

Khi bị đứt tay, vùng da quanh vết thương có thể đỏ lên, nóng hơn, sưng nhẹ và đau. Khi bị viêm họng, cổ họng đỏ, rát và đau khi nuốt. Khi một khớp bị viêm, bác có thể thấy khớp sưng, nóng và khó vận động.

Nhìn bên ngoài, những biểu hiện này có vẻ như đang cho thấy cơ thể “bị tổn thương”.

Nhưng có một điều rất quan trọng:

Viêm không đơn giản là tổn thương. Viêm là một phản ứng sinh học của cơ thể trước tổn thương hoặc nguy cơ gây tổn thương.

Cơ thể huy động mạch máu, tế bào miễn dịch, protein và nhiều chất trung gian đến vùng có vấn đề để loại bỏ nguyên nhân gây hại, dọn dẹp mô tổn thương và bắt đầu quá trình sửa chữa.

Vì vậy, viêm vừa có thể là một cơ chế bảo vệ, vừa có thể trở thành nguyên nhân gây tổn thương nếu kéo dài hoặc diễn ra không phù hợp.

Hiểu được điều này sẽ giúp bác tránh một cách hiểu rất phổ biến: “viêm = xấu”.

Thực tế phức tạp hơn thế.


1. Viêm là gì?

Viêm là một phản ứng của mô sống đối với tổn thương hoặc tác nhân có khả năng gây hại, nhằm loại bỏ nguyên nhân gây tổn thương và tạo điều kiện để mô hồi phục.

Các tác nhân có thể kích hoạt viêm rất đa dạng:

  • vi khuẩn;

  • virus;

  • nấm;

  • ký sinh trùng;

  • chấn thương;

  • bỏng;

  • hóa chất;

  • dị vật;

  • tế bào chết;

  • các phản ứng miễn dịch bất thường.

Vì vậy, không phải cứ viêm là do vi khuẩn.

Đây là điểm rất quan trọng.

Viêm họng có thể liên quan đến virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc những nguyên nhân khác. Một khớp sưng đau có thể do chấn thương, bệnh tự miễn, tinh thể urat hoặc nhiễm trùng.

Viêm là cách cơ thể phản ứng, chứ không phải tên của một nguyên nhân duy nhất.


2. Vì sao cơ thể phải tạo ra phản ứng viêm?

Hãy tưởng tượng bác bị một vết thương nhỏ.

Nếu cơ thể không có phản ứng bảo vệ, vi khuẩn từ môi trường có thể xâm nhập dễ dàng, tế bào tổn thương không được dọn dẹp và quá trình sửa chữa khó bắt đầu.

Vì vậy, cơ thể cần nhanh chóng:

phát hiện vấn đề → huy động lực lượng bảo vệ → kiểm soát nguyên nhân → dọn dẹp tổn thương → sửa chữa mô.

Phản ứng viêm chính là một phần quan trọng của chuỗi này.

Nó giống như việc cơ thể điều động một đội xử lý sự cố đến nơi vừa xảy ra vấn đề.


3. Vì sao vùng viêm thường đỏ và nóng?

Khi viêm xảy ra, các mạch máu nhỏ tại vùng tổn thương thay đổi.

Lưu lượng máu đến vùng này có thể tăng lên và các mạch máu trở nên dễ cho một số thành phần của máu đi qua hơn.

Nhiều chất trung gian viêm tham gia vào quá trình này, trong đó có histamine, prostaglandin, leukotriene và nhiều cytokine.

Kết quả là:

  • máu đến vùng tổn thương nhiều hơn;

  • các thành phần miễn dịch dễ tiếp cận mô hơn;

  • dịch có thể thoát ra mô kẽ nhiều hơn.

Lưu lượng máu tăng góp phần tạo ra đỏ và nóng.

Đây là lý do vùng da vừa bị thương thường có thể đỏ và ấm hơn vùng xung quanh.


4. Vì sao vùng viêm lại sưng?

Khi mạch máu tại vùng viêm trở nên dễ thấm hơn, một phần dịch và protein huyết tương có thể đi từ lòng mạch ra mô xung quanh.

Đồng thời, các tế bào miễn dịch được huy động đến vùng tổn thương.

Sự tích tụ dịch và các thành phần tế bào tạo nên phù viêm, khiến vùng tổn thương sưng lên.

Sưng trong viêm cấp tính vì vậy không đơn giản là “ứ nước”.

Nó là kết quả của những thay đổi có chủ đích trong hệ thống mạch máu và miễn dịch.

Tuy nhiên, nếu tình trạng sưng kéo dài hoặc quá mức, nó có thể góp phần làm mô bị tổn thương thêm.


5. Vì sao viêm lại gây đau?

Đau trong viêm có nhiều cơ chế.

Các chất trung gian như prostaglandin, bradykinin và một số cytokine có thể làm các đầu tận cùng thần kinh cảm giác trở nên nhạy cảm hơn.

Khi đó, những kích thích vốn bình thường không gây đau có thể trở nên khó chịu hơn.

Ví dụ, một vùng da bị viêm có thể rất đau khi chạm vào dù chỉ một lực nhỏ.

Đây không phải là cơ thể “cố tình làm bác đau”.

Cảm giác đau giúp bác hạn chế sử dụng hoặc tác động vào vùng đang tổn thương, từ đó có thể giảm nguy cơ làm tổn thương tiếp diễn.

Nhưng đau quá mức hoặc kéo dài lại trở thành vấn đề cần được điều trị.


6. Vì sao viêm đôi khi làm bác sốt?

Khi phản ứng viêm đủ mạnh, các chất trung gian miễn dịch có thể tác động lên hệ thống điều hòa nhiệt độ của cơ thể.

Một số cytokine như IL-1, IL-6 và TNF có vai trò trong quá trình này.

Thông qua các cơ chế trung gian, đặc biệt liên quan đến prostaglandin E2, vùng dưới đồi có thể điều chỉnh “điểm đặt” nhiệt độ lên cao hơn.

Cơ thể sau đó chủ động tạo và giữ nhiệt, khiến nhiệt độ cơ thể tăng.

Đó chính là một trong những cơ chế của sốt.

Vì vậy:

Viêm có thể gây sốt, nhưng không phải mọi tình trạng viêm đều gây sốt.

Và ngược lại:

Sốt không đồng nghĩa với nhiễm trùng.

Một số bệnh viêm không nhiễm trùng và một số tình trạng khác cũng có thể gây sốt.


7. Viêm cấp tính là gì?

Viêm cấp tính thường xuất hiện nhanh và kéo dài trong thời gian tương đối ngắn.

Ví dụ:

  • vết thương mới;

  • viêm họng cấp;

  • một số nhiễm trùng cấp tính;

  • bỏng;

  • phản ứng viêm sau chấn thương.

Trong viêm cấp, cơ thể nhanh chóng huy động các thành phần của miễn dịch đến vùng tổn thương.

Một nhóm tế bào quan trọng trong giai đoạn sớm là bạch cầu trung tính (neutrophil).

Chúng có thể di chuyển đến vùng viêm, nhận diện và tiêu diệt một số tác nhân gây bệnh, đồng thời tham gia loại bỏ mô tổn thương.

Sau đó, các tế bào khác như đại thực bào tiếp tục tham gia vào quá trình dọn dẹp và điều phối sửa chữa.


8. Vì sao viêm cấp tính có thể rất hữu ích?

Hãy tưởng tượng bác bị một chiếc gai đâm vào tay.

Nếu cơ thể phát hiện có dị vật hoặc vi sinh vật xâm nhập, phản ứng viêm giúp đưa tế bào miễn dịch và các thành phần bảo vệ đến khu vực đó.

Mục tiêu là:

khoanh vùng vấn đề và xử lý nguyên nhân.

Sau khi nguyên nhân được kiểm soát, phản ứng viêm cần được “tắt dần”.

Đây là điểm rất quan trọng.

Một phản ứng viêm tốt không chỉ cần bật đúng lúc, mà còn phải kết thúc đúng lúc.

Nếu phản ứng cứ tiếp tục mặc dù nguyên nhân ban đầu đã được xử lý, chính phản ứng miễn dịch có thể trở thành nguồn gây tổn thương.


9. Viêm mạn tính là gì?

Khác với viêm cấp, viêm mạn tính kéo dài lâu hơn và thường liên quan đến việc tác nhân gây tổn thương vẫn tồn tại, tổn thương lặp đi lặp lại hoặc hệ miễn dịch tiếp tục được hoạt hóa.

Nguyên nhân có thể bao gồm:

  • nhiễm trùng kéo dài;

  • bệnh tự miễn;

  • tiếp xúc kéo dài với chất kích thích;

  • béo phì và rối loạn chuyển hóa;

  • một số bệnh mạn tính;

  • các tổn thương mô kéo dài.

Trong viêm mạn, các tế bào miễn dịch, cytokine và những cơ chế sửa chữa mô có thể cùng tồn tại trong thời gian dài.

Điều này tạo ra một tình trạng đặc biệt:

tổn thương xảy ra → cơ thể sửa chữa → tiếp tục có kích thích → lại viêm → lại sửa chữa.

Nếu vòng lặp này kéo dài, mô có thể bị thay đổi cấu trúc và chức năng.


10. Viêm cấp và viêm mạn khác nhau như thế nào?

Có thể hình dung đơn giản:

Đặc điểmViêm cấpViêm mạn
Khởi phátThường nhanhThường kéo dài hoặc tái diễn
Thời gianTương đối ngắnKéo dài
Tế bào thường nổi bậtNeutrophilĐại thực bào, lymphocyte và các tế bào khác
Mục tiêuXử lý nhanh vấn đềĐáp ứng với kích thích kéo dài
Hậu quảThường hướng tới hồi phụcCó thể gây tổn thương và tái cấu trúc mô nếu kéo dài

Đây là cách khái quát.

Trong thực tế, các phản ứng viêm không phải lúc nào cũng được chia ranh giới rõ ràng như vậy.


11. Có phải viêm càng mạnh thì cơ thể càng khỏe?

Không.

Đây là một hiểu lầm quan trọng.

Mục tiêu của hệ miễn dịch không phải là tạo ra phản ứng mạnh nhất có thể.

Mục tiêu là tạo ra phản ứng phù hợp với mức độ và loại nguy cơ.

Một phản ứng quá yếu có thể khiến tác nhân gây bệnh không được kiểm soát tốt.

Nhưng một phản ứng quá mạnh cũng có thể gây tổn thương cho chính mô của cơ thể.

Ví dụ, trong một số bệnh nhiễm trùng nặng, phản ứng viêm toàn thân quá mức có thể góp phần gây tổn thương nhiều cơ quan.

Vì vậy, hệ miễn dịch cần đúng mức, đúng nơi và đúng thời điểm.


12. Vì sao cơ thể đôi khi tự gây viêm cho chính mình?

Thông thường, hệ miễn dịch nhận diện và chống lại những thứ có khả năng gây hại.

Nhưng trong một số bệnh tự miễn, hệ miễn dịch nhận diện nhầm các thành phần của chính cơ thể như mục tiêu cần tấn công.

Điều này có thể tạo ra viêm kéo dài tại các cơ quan hoặc mô nhất định.

Ví dụ, một số bệnh tự miễn có thể ảnh hưởng đến:

  • khớp;

  • da;

  • tuyến giáp;

  • ruột;

  • hệ thần kinh;

  • nhiều cơ quan cùng lúc.

Đây là lý do viêm không phải lúc nào cũng có một “vi khuẩn” đứng phía sau.


13. Dị ứng có phải là một dạng viêm không?

Có thể.

Trong phản ứng dị ứng, hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một chất vốn thường không gây nguy hiểm cho phần lớn mọi người.

Ví dụ:

  • phấn hoa;

  • bụi nhà;

  • một số thức ăn;

  • một số thuốc;

  • lông hoặc chất tiết của động vật.

Các chất trung gian miễn dịch có thể gây:

  • hắt hơi;

  • chảy nước mũi;

  • ngứa;

  • đỏ mắt;

  • phù;

  • co thắt đường thở trong một số trường hợp.

Vì vậy, những triệu chứng như hắt hơi hay chảy nước mũi trong dị ứng cũng có thể liên quan đến phản ứng viêm tại niêm mạc.


14. CRP tăng có nghĩa là cơ thể đang bị viêm không?

CRP (C-reactive protein) là một protein do gan sản xuất, nồng độ trong máu có thể tăng khi cơ thể có phản ứng viêm.

Vì vậy, CRP có thể được sử dụng như một dấu hiệu hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm.

Nhưng CRP không trả lời được tất cả các câu hỏi.

CRP tăng có thể gặp trong:

  • nhiễm trùng;

  • bệnh viêm;

  • tổn thương mô;

  • một số bệnh mạn tính;

  • nhiều tình trạng khác.

Và CRP bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn mọi tình trạng viêm.

Vì vậy, không nên đọc CRP tách rời khỏi triệu chứng, khám lâm sàng và các xét nghiệm khác.

Đây cũng là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc:

Một xét nghiệm có thể cho bác biết cơ thể đang có một tín hiệu, nhưng không phải lúc nào cũng cho biết chính xác nguyên nhân của tín hiệu đó.


15. Bạch cầu tăng có phải là do viêm?

Có thể, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch.

Trong nhiều tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm, số lượng bạch cầu có thể tăng.

Nhưng bạch cầu cũng có thể thay đổi vì:

  • stress thể chất;

  • một số thuốc;

  • hút thuốc;

  • bệnh lý tủy xương;

  • phản ứng sinh lý;

  • nhiều nguyên nhân khác.

Ngược lại, có những tình trạng viêm nhưng số lượng bạch cầu không tăng rõ.

Vì vậy, bạch cầu tăng không đồng nghĩa với nhiễm trùng, và bạch cầu bình thường không đồng nghĩa với không có viêm.


16. Vì sao viêm có thể làm chúng ta mệt mỏi?

Khi hệ miễn dịch được hoạt hóa, các cytokine có thể tác động không chỉ tại vùng tổn thương mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của toàn cơ thể.

Bác có thể cảm thấy:

  • mệt;

  • buồn ngủ;

  • giảm khả năng tập trung;

  • chán ăn;

  • ít muốn vận động.

Đây là một phần của cái gọi là “sickness behavior” – trạng thái hành vi khi cơ thể đang chống lại bệnh tật.

Có thể hiểu đơn giản rằng cơ thể đang tạm thời ưu tiên việc đối phó với vấn đề thay vì duy trì trạng thái hoạt động bình thường.

Trong viêm cấp, điều này có thể hữu ích.

Nhưng nếu viêm kéo dài, tình trạng mệt mỏi kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.


17. Viêm có liên quan gì đến quá trình lành vết thương?

Có, và đây là một mối liên hệ rất quan trọng.

Bác vừa đọc bài “Vì sao vết thương lâu lành?” và có thể thấy viêm xuất hiện ngay từ những bước đầu của quá trình sửa chữa.

Sau khi bị thương, cơ thể cần một phản ứng viêm phù hợp để:

  • loại bỏ vi sinh vật;

  • dọn dẹp tế bào chết;

  • loại bỏ mô tổn thương;

  • tạo tín hiệu cho các tế bào sửa chữa đến vùng bị thương.

Nhưng nếu phản ứng viêm kéo dài quá lâu, quá trình chuyển sang giai đoạn tạo mô mới có thể bị cản trở.

Vì vậy:

quá ít viêm có thể không đủ để xử lý tổn thương, nhưng quá nhiều hoặc quá lâu cũng có thể làm chậm lành thương.

Cơ thể cần một quá trình được điều hòa chặt chẽ.


18. Viêm mạn tính có liên quan đến ung thư không?

Có, nhưng cần hiểu đúng.

Một số tình trạng viêm mạn tính có thể tạo ra môi trường thuận lợi cho những thay đổi tế bào và mô liên quan đến quá trình hình thành ung thư.

Các cơ chế được nghiên cứu bao gồm:

  • tổn thương mô lặp đi lặp lại;

  • tăng sinh tế bào để sửa chữa;

  • các chất trung gian viêm;

  • stress oxy hóa;

  • thay đổi vi môi trường mô;

  • thay đổi hoạt động của tế bào miễn dịch.

Một số bệnh viêm mạn tính được biết có liên quan đến tăng nguy cơ của một số ung thư nhất định.

Ví dụ, viêm mạn tính trong một số bệnh đường ruột có thể liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng; viêm gan mạn tính có thể góp phần vào quá trình dẫn đến ung thư gan.

Nhưng điều này không có nghĩa “cứ viêm là sẽ thành ung thư”.

Đây là mối liên hệ về nguy cơ trong một số bối cảnh, không phải một quy luật tất yếu.


19. Có phải “viêm trong cơ thể” là nguyên nhân của mọi bệnh?

Không.

“Viêm” hiện nay được nhắc đến rất nhiều, đôi khi đến mức gần như trở thành một lời giải thích cho mọi vấn đề sức khỏe.

Điều đó dễ gây hiểu lầm.

Không phải mọi triệu chứng đều do viêm.

Không phải mọi bệnh đều do viêm.

Và không phải cứ xét nghiệm có một chỉ số viêm tăng là đã tìm được nguyên nhân bệnh.

Ví dụ, đau có thể do tổn thương thần kinh, cơ học hoặc nhiều nguyên nhân khác. Mệt mỏi có thể do thiếu ngủ, thiếu máu, bệnh nội tiết, bệnh tim phổi, thuốc và nhiều yếu tố khác.

Viêm là một cơ chế sinh học quan trọng, nhưng không phải là lời giải thích cho tất cả mọi thứ.


20. Có phải cứ dùng thuốc chống viêm là tốt?

Không.

Thuốc chống viêm có thể rất hữu ích trong những tình huống phù hợp, nhưng viêm không phải lúc nào cũng cần bị “dập tắt”.

Nếu bác bị một tổn thương cấp tính, phản ứng viêm là một phần của quá trình bảo vệ và sửa chữa.

Việc sử dụng thuốc chống viêm cần cân nhắc:

  • nguyên nhân gây viêm;

  • mức độ viêm;

  • vị trí tổn thương;

  • bệnh nền;

  • các thuốc đang sử dụng;

  • nguy cơ tác dụng phụ.

Một số thuốc chống viêm có thể ảnh hưởng đến dạ dày, thận, tim mạch hoặc các cơ quan khác tùy loại thuốc và người sử dụng.

Vì vậy, không nên tự coi mọi dấu hiệu viêm là một lý do để dùng thuốc chống viêm.


21. Vì sao có những tình trạng viêm cần điều trị nguyên nhân thay vì chỉ giảm viêm?

Bởi vì viêm thường chỉ là phản ứng, còn nguyên nhân có thể nằm phía sau.

Ví dụ:

Nếu viêm do nhiễm trùng, cần kiểm soát tác nhân gây nhiễm trùng khi có chỉ định.

Nếu viêm do bệnh tự miễn, cần điều trị rối loạn miễn dịch.

Nếu viêm do dị ứng, cần xác định và kiểm soát tác nhân cùng phản ứng dị ứng.

Nếu viêm do dị vật hoặc tổn thương cơ học, cần xử lý nguyên nhân đó.

Nếu chỉ giảm biểu hiện viêm mà không giải quyết nguyên nhân, vấn đề có thể tiếp tục.

Đây cũng là lý do bác sĩ thường không chỉ nhìn vào một chỉ số như CRP hay bạch cầu để quyết định điều trị.


22. Người bệnh ung thư có tình trạng viêm khác người bình thường không?

Có thể có nhiều thay đổi, tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.

Khối u có thể tương tác với hệ miễn dịch và môi trường xung quanh, tạo ra các tín hiệu viêm.

Ngoài ra, người bệnh ung thư có thể đồng thời gặp:

  • nhiễm trùng;

  • tổn thương mô;

  • suy dinh dưỡng;

  • bệnh mạn tính;

  • tác dụng phụ của điều trị;

  • phản ứng viêm liên quan đến thuốc hoặc xạ trị.

Do đó, một chỉ số viêm tăng ở người bệnh ung thư không thể tự nó chứng minh ung thư đang tiến triển.

Cần xem xét cùng triệu chứng, khám lâm sàng, hình ảnh học, xét nghiệm và diễn biến theo thời gian.

Điều này rất giống với nguyên tắc đã được nhắc trong các bài trước của chuỗi:

một tín hiệu bất thường không phải lúc nào cũng là một chẩn đoán.


23. Vì sao viêm có thể vừa bảo vệ vừa gây hại?

Đây có lẽ là điều quan trọng nhất để hiểu về viêm.

Hãy hình dung một ngọn lửa.

Một ngọn lửa nhỏ có thể giúp chúng ta nấu ăn và sưởi ấm.

Nhưng nếu ngọn lửa mất kiểm soát, nó có thể phá hủy chính ngôi nhà.

Phản ứng viêm cũng có phần tương tự.

Đúng lúc, đúng chỗ và đúng mức: viêm giúp bảo vệ và sửa chữa.

Quá mạnh, kéo dài hoặc sai mục tiêu: viêm có thể gây tổn thương mô.

Vì vậy, mục tiêu của hệ miễn dịch không phải là “không bao giờ viêm”, mà là kiểm soát phản ứng viêm một cách phù hợp.


24. Làm thế nào để biết một biểu hiện có phải do viêm?

Không thể chỉ dựa vào một triệu chứng.

Đỏ, nóng, sưng, đau có thể gợi ý viêm, nhưng những biểu hiện này cũng có thể xuất hiện trong các tình trạng khác.

Bác sĩ thường cần kết hợp:

triệu chứng + thời gian diễn biến + vị trí + khám lâm sàng + xét nghiệm khi cần + hình ảnh học khi cần.

Ví dụ, một chân sưng đỏ có thể liên quan đến nhiễm trùng da và mô mềm, nhưng cũng có thể liên quan đến huyết khối tĩnh mạch hoặc những nguyên nhân khác.

Vì vậy, “nhìn giống viêm” chưa đủ để xác định nguyên nhân.


25. Khi nào phản ứng viêm là bình thường?

Một phản ứng viêm thường là một phần bình thường của cơ thể khi:

  • vết thương đang được sửa chữa;

  • cơ thể đang đáp ứng với một tác nhân gây bệnh;

  • phản ứng có xu hướng giảm khi nguyên nhân được kiểm soát;

  • các triệu chứng dần cải thiện;

  • chức năng của vùng tổn thương dần hồi phục.

Ví dụ, một vết xước nhỏ hơi đỏ, sưng và đau trong thời gian đầu rồi giảm dần có thể phù hợp với quá trình lành thương.

Điều quan trọng không chỉ là “có viêm hay không”, mà còn là:

“Phản ứng viêm đang diễn biến theo hướng nào?”


26. Khi nào viêm có thể là dấu hiệu của bệnh lý?

Bác nên lưu ý nếu biểu hiện viêm:

  • kéo dài bất thường;

  • tái đi tái lại;

  • ngày càng nặng;

  • lan rộng;

  • gây suy giảm chức năng rõ rệt;

  • kèm sốt kéo dài;

  • kèm sụt cân không chủ ý;

  • kèm mệt mỏi kéo dài;

  • kèm đau nhiều hoặc đau tăng dần;

  • không tìm được nguyên nhân rõ ràng.

Đặc biệt, viêm kéo dài ở một cơ quan cụ thể có thể cần được đánh giá để tìm nguyên nhân nền.

Không nên chỉ dừng lại ở việc gọi đó là “viêm”.

Bởi “viêm” mô tả một phản ứng, còn bác sĩ vẫn cần tìm hiểu vì sao phản ứng đó xảy ra.


27. Khi nào bác nên đi khám?

Bác nên đi khám nếu có biểu hiện nghi ngờ viêm kéo dài, tái diễn hoặc không rõ nguyên nhân.

Bác cũng nên được đánh giá sớm khi có:

  • sốt kéo dài hoặc sốt tái diễn;

  • vùng da đỏ, nóng, sưng và đau tăng nhanh;

  • khó thở;

  • đau ngực;

  • lơ mơ hoặc lú lẫn;

  • đau dữ dội bất thường;

  • vết thương chảy mủ hoặc có mùi bất thường;

  • sưng đau một chi xuất hiện đột ngột;

  • tình trạng toàn thân xấu đi nhanh.

Nếu bác đang điều trị ung thư, những biểu hiện viêm mới xuất hiện hoặc tăng lên cũng nên được thông báo cho đội ngũ điều trị, đặc biệt khi kèm sốt hoặc suy giảm nhanh tình trạng chung.


28. Cơ thể đang nói gì qua phản ứng viêm?

Khi cơ thể bị tổn thương hoặc phát hiện nguy cơ, nó không chỉ “chịu đựng” một cách thụ động.

Nó chủ động phản ứng.

Đỏ, nóng, sưng, đau, sốt và mệt mỏi có thể là những biểu hiện khác nhau của một hệ thống bảo vệ đang được huy động.

Nhưng cơ thể cũng cần biết khi nào phải dừng phản ứng.

Đó là lý do viêm có hai mặt:

nó giúp cơ thể chống lại nguy cơ, nhưng nếu mất kiểm soát, chính phản ứng bảo vệ ấy có thể gây tổn thương.

Hiểu được điều này giúp bác nhìn các triệu chứng theo một cách khác:

Không chỉ hỏi:

“Tại sao chỗ này bị viêm?”

mà còn hỏi:

“Cơ thể đang phản ứng với điều gì, phản ứng này đã kéo dài bao lâu và nó đang đi theo hướng nào?”


29. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Thứ nhất, viêm là một phản ứng bảo vệ của cơ thể trước tổn thương hoặc nguy cơ gây tổn thương, không phải bản thân nó là một căn bệnh duy nhất.

Thứ hai, viêm có thể gây đỏ, nóng, sưng, đau và đôi khi sốt, mệt mỏi, chán ăn.

Thứ ba, không phải mọi tình trạng viêm đều do vi khuẩn. Virus, chấn thương, dị ứng, bệnh tự miễn và nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây viêm.

Thứ tư, viêm cấp tính thường giúp cơ thể xử lý tổn thương, nhưng viêm quá mạnh, kéo dài hoặc sai mục tiêu có thể gây tổn thương mô.

Thứ năm, CRP hoặc bạch cầu tăng có thể gợi ý phản ứng viêm nhưng không tự xác định được nguyên nhân.

Thứ sáu, một số tình trạng viêm mạn tính có liên quan đến tăng nguy cơ của một số ung thư, nhưng viêm không đồng nghĩa với ung thư và cứ viêm không có nghĩa sẽ mắc ung thư.

Thứ bảy, ở người bệnh ung thư, chỉ số viêm tăng hoặc triệu chứng viêm mới xuất hiện không thể tự nó chứng minh bệnh đang tiến triển. Cần đặt kết quả vào toàn bộ bối cảnh.


30. Khi nào bác nên đi khám?

Một phản ứng viêm nhẹ, rõ nguyên nhân và đang giảm dần thường có thể là một phần bình thường của quá trình bảo vệ và hồi phục.

Nhưng nếu tình trạng viêm kéo dài, tái diễn, ngày càng nặng hoặc không rõ nguyên nhân, bác nên đi khám để tìm nguyên nhân.

Đặc biệt, bác không nên tự điều trị kéo dài chỉ dựa trên một kết quả xét nghiệm như CRP tăng hoặc bạch cầu tăng.

Điều quan trọng không phải chỉ là “giảm viêm”, mà là tìm hiểu:

Cơ thể đang phản ứng với điều gì?


Mời bác đọc bài tiếp theo: Suy dinh dưỡng là gì?


Tài liệu tham khảo

  1. Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.

  2. Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.

  3. Kumar V, Abbas AK, Aster JC. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2020.

  4. Medzhitov R. Origin and physiological roles of inflammation. Nature. 2008.

  5. Nathan C, Ding A. Nonresolving inflammation. Cell. 2010.

  6. Fullerton JN, Gilroy DW. Resolution of inflammation: a new therapeutic frontier. Nature Reviews Drug Discovery. 2016.

  7. Serhan CN. Treating inflammation and infection in the 21st century: new hints from resolution mediators and therapeutic avenues. FASEB Journal. 2017.

  8. Furman D, Campisi J, Verdin E, et al. Chronic inflammation in the etiology of disease across the life span. Nature Medicine. 2019.

  9. Eming SA, Wynn TA, Martin P. Inflammation and metabolism in the repair of tissues. Nature Reviews Immunology. 2017.

  10. Hotamisligil GS. Inflammation and metabolic disorders. Nature. 2006.

  11. Coussens LM, Werb Z. Inflammation and cancer. Nature. 2002.

  12. Greten FR, Grivennikov SI. Inflammation and cancer: triggers, mechanisms, and consequences. Immunity. 2019.

  13. Hanahan D. Hallmarks of Cancer: New Dimensions. Cancer Discovery. 2022.

  14. Pepys MB, Hirschfield GM. C-reactive protein: a critical update. Journal of Clinical Investigation. 2003.

  15. Sproston NR, Ashworth JJ. Role of C-reactive protein at sites of inflammation and infection. Frontiers in Immunology. 2018.