Hiểu về công thức máu – Bạch cầu nói lên điều gì?
Khi đọc một phiếu công thức máu, người bệnh thường chú ý đến chỉ số WBC và có thể thấy thêm rất nhiều ký hiệu như NEU, ANC, LYM, MONO, EOS, BASO. Chỉ cần một trong những chỉ số này được đánh dấu tăng hoặc giảm, nhiều người lập tức lo lắng rằng mình đang bị nhiễm trùng, sức đề kháng suy giảm hoặc bệnh ung thư đang tiến triển.
Tuy nhiên, bạch cầu không phải là một chỉ số đơn giản có thể dùng để trả lời tất cả những câu hỏi đó. Bạch cầu là một nhóm tế bào của hệ miễn dịch, gồm nhiều loại khác nhau và mỗi loại đảm nhiệm những chức năng riêng. Vì vậy, khi đánh giá bạch cầu, bác sĩ không chỉ nhìn vào tổng số lượng bạch cầu mà còn xem loại bạch cầu nào thay đổi, mức độ thay đổi ra sao, người bệnh có triệu chứng gì, đang sử dụng thuốc hoặc điều trị gì và các chỉ số thay đổi như thế nào theo thời gian.
Đặc biệt ở người bệnh ung thư, bạch cầu có vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình trạng nhiễm trùng, đánh giá ảnh hưởng của hóa trị và một số phương pháp điều trị khác lên tủy xương, đồng thời hỗ trợ bác sĩ quyết định thời điểm tiếp tục hoặc điều chỉnh điều trị. Nhưng cũng giống như các chỉ số khác trong công thức máu, một kết quả bạch cầu bất thường không tự nó là một chẩn đoán.
1. Bạch cầu là gì?
Bạch cầu (White Blood Cells, WBC hoặc leukocytes) là các tế bào tham gia vào hệ thống bảo vệ cơ thể trước vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng và nhiều tác nhân gây bệnh khác. Một số loại bạch cầu cũng tham gia vào quá trình viêm, phản ứng dị ứng và điều hòa đáp ứng miễn dịch.
Phần lớn bạch cầu được tạo ra từ tủy xương, sau đó lưu hành trong máu hoặc di chuyển đến các mô. Không phải tất cả bạch cầu đều có nhiệm vụ giống nhau. Có những tế bào có vai trò phản ứng nhanh với nhiễm trùng, trong khi những tế bào khác tham gia vào đáp ứng miễn dịch đặc hiệu hoặc điều hòa phản ứng viêm.
Vì vậy, khi nhìn thấy chỉ số WBC trên phiếu xét nghiệm, có thể hiểu đây là tổng số lượng bạch cầu trong một thể tích máu nhất định. Nhưng WBC mới chỉ cho biết “tổng quân số”, chưa cho biết thành phần bên trong gồm những loại tế bào nào.
Để hiểu rõ hơn, bác sĩ thường xem thêm công thức bạch cầu (white blood cell differential).
2. WBC nói lên điều gì?
WBC (White Blood Cell count) là tổng số lượng bạch cầu trong máu.
Khi WBC tăng, tình trạng này được gọi là tăng bạch cầu (leukocytosis). Khi WBC giảm, gọi là giảm bạch cầu (leukopenia).
WBC có thể thay đổi vì rất nhiều nguyên nhân. Nhiễm trùng, viêm, stress cơ thể, một số thuốc, hút thuốc, tình trạng mất nước hoặc các bệnh lý về máu đều có thể làm thay đổi số lượng bạch cầu.
Ở người bệnh ung thư, WBC còn có thể thay đổi do chính bệnh ung thư hoặc do các phương pháp điều trị. Một số loại thuốc có thể kích thích hoặc ức chế quá trình tạo tế bào máu tại tủy xương.
Do đó, WBC tăng không đồng nghĩa chắc chắn với nhiễm trùng, cũng như WBC giảm không đồng nghĩa chắc chắn với bệnh ung thư tiến triển.
Điều quan trọng hơn là phải xem loại bạch cầu nào đang thay đổi và thay đổi trong hoàn cảnh nào.
3. Bạch cầu gồm những loại nào?
Trên phiếu xét nghiệm, người bệnh thường gặp năm nhóm bạch cầu chính: neutrophil, lymphocyte, monocyte, eosinophil và basophil.
Trong đó, neutrophil thường chiếm tỷ lệ lớn và đặc biệt quan trọng khi đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn cũng như theo dõi độc tính của hóa trị.
Lymphocyte đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch đặc hiệu, bao gồm tế bào T, tế bào B và một số nhóm tế bào khác.
Monocyte tham gia vào đáp ứng viêm và có thể biệt hóa thành các đại thực bào hoặc tế bào trình diện kháng nguyên trong mô.
Eosinophil liên quan nhiều đến phản ứng dị ứng và đáp ứng chống lại một số loại ký sinh trùng.
Basophil là một nhóm bạch cầu ít gặp hơn, có vai trò trong một số phản ứng miễn dịch và dị ứng.
Vì vậy, hai người có cùng WBC nhưng thành phần bạch cầu khác nhau có thể có ý nghĩa lâm sàng hoàn toàn khác nhau.
4. Neutrophil là gì?
Neutrophil (NEU), hay bạch cầu trung tính, là một trong những loại bạch cầu quan trọng nhất trong hệ thống miễn dịch bẩm sinh. Chúng có khả năng nhanh chóng di chuyển đến vùng tổn thương hoặc nhiễm trùng và tham gia tiêu diệt nhiều loại vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn.
Trên phiếu xét nghiệm, neutrophil có thể được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm (NEU%) hoặc số lượng tuyệt đối.
Hai thông tin này không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ, nếu tổng số bạch cầu thay đổi, tỷ lệ phần trăm neutrophil có thể thay đổi dù số lượng neutrophil thực tế không thay đổi nhiều. Vì vậy, trong nhiều tình huống lâm sàng, bác sĩ quan tâm hơn đến số lượng neutrophil tuyệt đối (ANC).
5. ANC là gì và tại sao đặc biệt quan trọng ở người bệnh ung thư?
ANC (Absolute Neutrophil Count) là số lượng neutrophil tuyệt đối trong máu.
Đây là một trong những chỉ số đặc biệt quan trọng khi đánh giá giảm bạch cầu trung tính (neutropenia).
Có thể hiểu đơn giản rằng WBC cho biết tổng số bạch cầu, còn ANC cho biết có bao nhiêu neutrophil thực sự đang lưu hành trong máu.
Khi ANC giảm sâu, khả năng chống lại một số nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm khuẩn, có thể bị ảnh hưởng. Nguy cơ này càng đáng chú ý ở người bệnh đang điều trị ung thư bằng những phương pháp có thể gây ức chế tủy xương.
Vì vậy, sau hóa trị, bác sĩ thường theo dõi công thức máu và đặc biệt chú ý đến ANC. Nếu ANC giảm đáng kể, bác sĩ có thể cần trì hoãn chu kỳ điều trị, điều chỉnh liều hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ tùy từng trường hợp và phác đồ.
Điều này không có nghĩa là cứ ANC giảm thì chắc chắn phải ngừng điều trị. Quyết định còn phụ thuộc vào mức độ giảm, thời điểm xét nghiệm, phác đồ đang sử dụng, mục tiêu điều trị, tình trạng lâm sàng và nguy cơ của từng người bệnh.
6. Lymphocyte là gì?
Lymphocyte (LYM) là một nhóm bạch cầu quan trọng của hệ miễn dịch. Lymphocyte bao gồm nhiều loại tế bào, trong đó có T lymphocyte, B lymphocyte và natural killer cell.
Tế bào B tham gia sản xuất kháng thể, trong khi tế bào T đảm nhiệm nhiều chức năng trong miễn dịch tế bào. Tế bào NK có khả năng nhận diện và tiêu diệt một số tế bào bất thường hoặc tế bào bị nhiễm virus.
Trên phiếu xét nghiệm, lymphocyte có thể được ghi dưới dạng LYM% hoặc số lượng tuyệt đối.
LYM có thể giảm trong một số tình trạng nhiễm trùng, sau một số phương pháp điều trị ung thư, khi sử dụng corticosteroid hoặc trong những tình trạng ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Ngược lại, lymphocyte có thể tăng trong một số nhiễm virus và một số bệnh lý về máu.
Tuy nhiên, cũng giống như neutrophil, không thể dựa vào LYM tăng hoặc giảm đơn độc để xác định nguyên nhân.
7. Monocyte, eosinophil và basophil có ý nghĩa gì?
Monocyte (MONO) là nhóm bạch cầu có khả năng tham gia vào quá trình viêm và dọn dẹp các tế bào tổn thương. Khi đi vào mô, monocyte có thể biệt hóa thành những tế bào có chức năng thực bào và trình diện kháng nguyên.
Eosinophil (EOS) thường được quan tâm khi người bệnh có tình trạng dị ứng, một số bệnh lý da, hen phế quản hoặc nhiễm ký sinh trùng. Một số loại thuốc cũng có thể làm thay đổi số lượng eosinophil.
Basophil (BASO) thường chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số bạch cầu. Basophil tham gia vào một số phản ứng dị ứng và miễn dịch.
Trong thực hành, những chỉ số này thường được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh triệu chứng và các kết quả khác. Một sự thay đổi nhẹ ở một nhóm bạch cầu không nhất thiết có ý nghĩa bệnh lý.
8. Khi bạch cầu tăng thì có phải đang nhiễm trùng?
Không nhất thiết.
Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân thường gặp của tăng bạch cầu, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Bạch cầu có thể tăng khi cơ thể đang có phản ứng viêm, sau stress thể chất, sau một số tình trạng tổn thương mô hoặc do một số thuốc, trong đó corticosteroid là một ví dụ thường gặp.
Ở người bệnh ung thư, WBC cũng có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân liên quan đến bệnh lý nền hoặc điều trị.
Do đó, khi thấy WBC tăng, bác sĩ sẽ xem xét thêm NEU, triệu chứng lâm sàng, nhiệt độ cơ thể, dấu hiệu nhiễm trùng, CRP hoặc các xét nghiệm khác khi cần thiết.
Một người có WBC tăng nhưng hoàn toàn không có triệu chứng nhiễm trùng sẽ được đánh giá khác với một người có WBC tăng kèm sốt, rét run, ho, khó thở hoặc các biểu hiện nhiễm trùng khác.
Nói cách khác, WBC tăng là một dấu hiệu cần được giải thích, chứ không phải bản thân nó là chẩn đoán nhiễm trùng.
9. Khi bạch cầu giảm thì có phải sức đề kháng yếu?
Cách nói “sức đề kháng yếu” thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, nhưng về chuyên môn, bác sĩ cần xác định loại tế bào nào giảm và giảm đến mức nào.
Ví dụ, tổng số WBC có thể giảm nhưng ANC vẫn ở mức tương đối an toàn. Ngược lại, một người có WBC không giảm nhiều nhưng ANC giảm đáng kể vẫn có thể có nguy cơ nhiễm trùng tăng lên.
Đây là lý do ANC thường có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá giảm bạch cầu trung tính.
Ngoài ra, nguy cơ nhiễm trùng không chỉ phụ thuộc vào một con số xét nghiệm. Bác sĩ còn xem xét thời gian giảm bạch cầu, tình trạng niêm mạc, bệnh nền, loại điều trị, việc sử dụng corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch và tình trạng nhiễm trùng trước đó.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn WBC rồi tự kết luận rằng cơ thể đang “mất sức đề kháng”.
10. Vì sao hóa trị có thể làm giảm bạch cầu?
Tủy xương là nơi sản xuất nhiều tế bào máu, trong đó có bạch cầu.
Các tế bào tiền thân tạo máu trong tủy xương có tốc độ phân chia tương đối nhanh. Một số thuốc hóa trị tác động lên các tế bào đang phân chia, vì vậy ngoài tế bào ung thư, quá trình tạo tế bào máu cũng có thể bị ảnh hưởng.
Khi đó, số lượng bạch cầu có thể giảm sau điều trị. Neutrophil thường là nhóm được đặc biệt quan tâm vì chúng có vòng đời tương đối ngắn và sự giảm neutrophil có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Mức độ giảm và thời điểm giảm phụ thuộc vào từng phác đồ. Có những phác đồ gây giảm bạch cầu rõ rệt, trong khi những phác đồ khác ít ảnh hưởng hơn.
Sau một khoảng thời gian, tủy xương thường phục hồi và số lượng bạch cầu tăng trở lại. Vì vậy, bác sĩ thường lên lịch xét nghiệm công thức máu vào những thời điểm phù hợp với chu kỳ điều trị.
11. Giảm bạch cầu sau hóa trị có nguy hiểm không?
Điều này phụ thuộc chủ yếu vào mức độ giảm, đặc biệt là ANC, và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Một người có ANC giảm nhưng không có triệu chứng có thể được theo dõi theo kế hoạch của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu người bệnh đang giảm neutrophil mà xuất hiện sốt hoặc những dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng, đây là tình huống cần được đánh giá y tế sớm.
Ở người bệnh đang hóa trị, sốt trong thời kỳ giảm bạch cầu trung tính có thể là dấu hiệu của một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng ngay cả khi biểu hiện bên ngoài không rõ ràng.
Vì vậy, người bệnh đang điều trị ung thư không nên tự chờ đợi hoặc tự dùng kháng sinh khi xuất hiện sốt trong bối cảnh giảm bạch cầu. Cần liên hệ với cơ sở điều trị để được hướng dẫn và đánh giá phù hợp.
12. Bạch cầu giảm có phải ung thư đang tiến triển?
Không thể kết luận như vậy.
Ở người bệnh ung thư, bạch cầu giảm có thể liên quan đến hóa trị, xạ trị trong một số trường hợp, thuốc điều trị, nhiễm virus, tình trạng dinh dưỡng, bệnh lý tủy xương hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Một số bệnh ung thư ảnh hưởng trực tiếp đến tủy xương cũng có thể làm thay đổi tế bào máu, nhưng điều đó không có nghĩa mọi trường hợp giảm bạch cầu đều phản ánh sự tiến triển của ung thư.
Tương tự, bạch cầu tăng cũng không chứng minh rằng ung thư đang tiến triển.
Đánh giá bệnh ung thư cần dựa trên toàn bộ thông tin phù hợp với từng bệnh, bao gồm triệu chứng, khám lâm sàng, hình ảnh học, giải phẫu bệnh, xét nghiệm phân tử và diễn biến theo thời gian.
13. Bác sĩ đọc WBC và công thức bạch cầu như thế nào?
Giả sử một người bệnh có WBC giảm.
Nếu chỉ nhìn vào con số WBC, chúng ta mới biết tổng số bạch cầu đang thấp hơn trước. Bác sĩ sẽ xem tiếp ANC để biết neutrophil có giảm hay không, đồng thời xem LYM và các thành phần khác.
Nếu ANC giảm đáng kể, bác sĩ sẽ quan tâm đến nguy cơ nhiễm trùng, thời điểm của lần điều trị gần nhất và khả năng phục hồi của tủy xương.
Nếu WBC giảm nhưng ANC không giảm đáng kể, ý nghĩa lâm sàng có thể khác.
Ngược lại, nếu WBC tăng, bác sĩ sẽ xem thành phần nào tăng. NEU tăng trong một bối cảnh có sốt và dấu hiệu nhiễm trùng sẽ được diễn giải khác với NEU tăng đơn độc ở một người không có triệu chứng.
Bác sĩ cũng không chỉ nhìn một lần xét nghiệm. Diễn biến theo thời gian rất quan trọng. Một chỉ số giảm trong một lần xét nghiệm rồi phục hồi có thể mang ý nghĩa khác với một chỉ số liên tục giảm qua nhiều lần kiểm tra.
Đó là lý do việc so sánh công thức máu hiện tại với những lần xét nghiệm trước thường có giá trị hơn việc chỉ nhìn vào một phiếu xét nghiệm riêng lẻ.
14. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh ung thư phổi vừa hoàn thành một chu kỳ hóa trị. Một tuần sau, xét nghiệm cho thấy WBC giảm và ANC cũng giảm.
Nếu chỉ nhìn vào kết quả, người bệnh có thể nghĩ rằng “ung thư đang nặng hơn”.
Nhưng bác sĩ sẽ đặt câu hỏi khác: Lần hóa trị gần nhất là khi nào? ANC giảm đến mức nào? Người bệnh có sốt hoặc triệu chứng nhiễm trùng không? Các chỉ số trước điều trị như thế nào? Đây có phải thời điểm thường xảy ra giảm bạch cầu của phác đồ đang sử dụng không?
Nếu không có triệu chứng nhiễm trùng và các chỉ số phù hợp với diễn biến dự kiến sau hóa trị, bác sĩ có thể tiếp tục theo dõi theo kế hoạch.
Ngược lại, nếu người bệnh có sốt trong thời gian ANC giảm, vấn đề quan trọng lúc này không còn là “ung thư có tiến triển không”, mà là có nhiễm trùng hay không và cần được xử trí như thế nào.
Cùng một kết quả WBC giảm, nhưng ý nghĩa lâm sàng có thể rất khác nhau tùy hoàn cảnh.
15. Khi nào người bệnh cần trao đổi với bác sĩ?
Nếu WBC, NEU hoặc ANC thay đổi đáng kể, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị để biết nguyên nhân và cách theo dõi phù hợp, đặc biệt khi đang hóa trị hoặc sử dụng những phương pháp điều trị có khả năng ảnh hưởng đến tủy xương.
Đặc biệt, người bệnh ung thư đang điều trị cần chú ý khi xuất hiện sốt, rét run, ho mới xuất hiện hoặc nặng lên, khó thở, đau họng, tiểu buốt, tiêu chảy hoặc những biểu hiện bất thường khác, nhất là khi đã biết mình đang giảm bạch cầu trung tính.
Không nên tự ý uống kháng sinh, thuốc kích thích bạch cầu hoặc các sản phẩm được quảng cáo là “tăng sức đề kháng” chỉ dựa vào một kết quả WBC thấp. Việc sử dụng thuốc hỗ trợ cần được cân nhắc dựa trên mức độ giảm tế bào máu, phác đồ điều trị và nguy cơ cụ thể của người bệnh.
Điều bác cần nhớ
WBC là tổng số lượng bạch cầu, nhưng không phản ánh toàn bộ hoạt động của hệ miễn dịch. Muốn hiểu ý nghĩa của kết quả, cần xem thêm công thức bạch cầu, đặc biệt là neutrophil và ANC, đồng thời đặt chúng trong bối cảnh triệu chứng, bệnh nền và quá trình điều trị.
Ở người bệnh ung thư, bạch cầu có thể tăng hoặc giảm vì rất nhiều nguyên nhân. Hóa trị là một nguyên nhân quan trọng gây giảm bạch cầu trung tính, nhưng WBC giảm không đồng nghĩa với ung thư tiến triển. Ngược lại, WBC tăng cũng không đồng nghĩa chắc chắn với nhiễm trùng hoặc bệnh nặng lên.
Điều quan trọng nhất là không nhìn một con số riêng lẻ để tự kết luận. Bác sĩ cần nhìn cả tổng số bạch cầu, thành phần bạch cầu, mức độ thay đổi và diễn biến qua thời gian, sau đó kết hợp với tình trạng thực tế của người bệnh để đưa ra nhận định.
Nếu bác đang điều trị ung thư và thấy WBC hoặc ANC giảm, câu hỏi hữu ích hơn không phải chỉ là “Chỉ số này có nguy hiểm không?”, mà là “Chỉ số nào đang giảm, mức độ giảm ra sao và điều đó có ý nghĩa gì trong quá trình điều trị của tôi?”
Mời bác đọc bài tiếp theo:
Hiểu về công thức máu – Tiểu cầu có ý nghĩa gì?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Neutropenia and Risk for Infection. National Institutes of Health.
National Cancer Institute. Neutropenia and Fever During Cancer Treatment. National Institutes of Health.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Prevention and Treatment of Cancer-Related Infections. NCCN.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Hematopoietic Growth Factors. NCCN.
American Society of Clinical Oncology. Management of Neutropenia and Febrile Neutropenia in Patients With Cancer. ASCO.
World Health Organization. WHO Guidelines for the Management of Severe Malnutrition and Related Conditions. WHO.
MedlinePlus. White Blood Cell Count. U.S. National Library of Medicine.
